self-complacency

/'selfkəm'pleisnsi/
Học thuật
Thân thiện
self-complacency

He felt a wave of self-complacency after finishing the difficult puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự mãn, sự tự hài lòng với bản thân: Trạng thái cảm thấy hài lòng quá mức với chính mình, với khả năng hoặc thành tích của mình, thường dẫn đến việc ngừng cố gắng hoặc phấn đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His self-complacency after the small victory prevented him from seeing his larger weaknesses. (Sự tự mãn của anh ta sau chiến thắng nhỏ đã ngăn cản anh ta nhìn thấy những điểm yếu lớn hơn của mình.)
    • We must guard against self-complacency in our work. (Chúng ta phải cảnh giác với sự tự mãn trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of self-complacency": một trạng thái tự mãn.

    • The company's early success led to a dangerous state of self-complacency. (Thành công ban đầu của công ty đã dẫn đến một trạng thái tự mãn nguy hiểm.)
  • "to be lulled into self-complacency": bị ru ngủ trong sự tự mãn.

    • The team was lulled into self-complacency by their winning streak. (Đội đã bị ru ngủ trong sự tự mãn bởi chuỗi chiến thắng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Complacency (n): sự tự mãn, sự hài lòng thỏa mãn (thường dùng rộng hơn, có thể không tiền tố "self").

    • Public complacency about the virus is a major concern. (Sự thờ ơ tự mãn của công chúng về virus một mối lo ngại lớn.)
  • Self-complacent (adj): tính tự mãn.

    • He gave a self-complacent smile. (Anh ta nở một nụ cười tự mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-satisfaction: sự tự thỏa mãn.
  • Smugness: vẻ tự mãn, tự đắc.
Từ trái nghĩa
  • Dissatisfaction: sự bất mãn, không hài lòng.
  • Humility: sự khiêm tốn.
self-complacency

He felt a wave of self-complacency after finishing the difficult puzzle.

danh từ
  1. tính tự túc tự mãn