complacence
/kəm'pleisns/ Cách viết khác : (complacency) /kəm'pleisnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tự mãn: Cảm giác hài lòng quá mức với bản thân hoặc với tình hình hiện tại, thường dẫn đến việc thiếu cảnh giác hoặc không muốn cải thiện.
- Sự bằng lòng, sự vừa ý: Trạng thái cảm thấy hài lòng và thoải mái, không còn mong muốn gì hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His complacence after the early success made him stop trying. (Sự tự mãn của anh ta sau thành công ban đầu khiến anh ta ngừng cố gắng.)
- There is no room for complacence in a highly competitive market. (Không có chỗ cho sự bằng lòng trong một thị trường cạnh tranh cao.)
- Her complacence with her current job prevented her from seeking better opportunities. (Sự vừa ý của cô ấy với công việc hiện tại đã ngăn cô tìm kiếm những cơ hội tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of complacence": một cảm giác tự mãn/bằng lòng.
- Winning the first prize gave him a dangerous sense of complacence. (Giành giải nhất đã mang lại cho anh ta một cảm giác tự mãn nguy hiểm.)
"to lull someone into complacence": ru ngủ ai đó trong sự tự mãn.
- The long period of peace lulled the nation into complacence. (Thời kỳ hòa bình dài đã ru ngủ quốc gia trong sự tự mãn.)
Biến thể và từ gần giống
Complacency (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "complacence".
- Complacency is the enemy of progress. (Sự tự mãn là kẻ thù của tiến bộ.)
Complacent (tính từ): Tự mãn, bằng lòng.
- He had a complacent smile on his face. (Anh ta có một nụ cười tự mãn trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Self-satisfaction: sự tự mãn.
- Smugness: vẻ tự mãn, tự đắc.
Từ trái nghĩa
- Dissatisfaction: sự bất mãn, không hài lòng.
- Ambition: tham vọng, hoài bão.
danh từ
- tính tự mãn
- sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn