complacent
/kəm'pleisnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự mãn: Cảm thấy hài lòng quá mức với bản thân, thành tích hoặc tình huống hiện tại, dẫn đến việc thiếu cảnh giác, không nhận thấy nguy hiểm tiềm ẩn hoặc không muốn cố gắng hơn nữa.
- Bằng lòng, thoả mãn (mang nghĩa tiêu cực): Sự hài lòng một cách thụ động và thiếu suy xét, thường bỏ qua các vấn đề hoặc rủi ro có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We cannot afford to be complacent about our national security. (Chúng ta không thể tự mãn về an ninh quốc gia.)
- After winning the championship, the team became complacent and lost the next game. (Sau khi giành chức vô địch, đội bóng trở nên tự mãn và thua trận tiếp theo.)
- A complacent attitude towards climate change is dangerous. (Thái độ tự mãn trước biến đổi khí hậu là nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complacent about something": tự mãn về điều gì đó.
- The government warned against being complacent about the economic recovery. (Chính phủ cảnh báo chống lại sự tự mãn về sự phục hồi kinh tế.)
"Complacent in one's success": tự mãn với thành công của mình.
- He grew complacent in his success and stopped innovating. (Anh ta trở nên tự mãn với thành công của mình và ngừng đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Complacence / Complacency (danh từ): sự tự mãn.
- Complacency is the enemy of progress. (Sự tự mãn là kẻ thù của tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Self-satisfied: tự hài lòng, tự mãn.
- Smug: tự mãn, tự đắc (thường thể hiện qua vẻ mặt).
- Overconfident: quá tự tin.
Từ trái nghĩa
- Dissatisfied: không hài lòng.
- Ambitious: đầy tham vọng.
- Vigilant: cảnh giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "complacent")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "complacent")
tính từ
- tự mãn
- bằng lòng, vừa ý, thoả mãn