contented

/kən'tentid/
tính từ
  1. bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
    • to keep someone contented
      làm vừa lòng ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "contented"

contented
A contented cat naps in a sunbeam.