complainte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài vè, bài ca buồn: Một bài hát hoặc bài thơ dân gian, thường có giai điệu chậm và buồn, kể về một bi kịch, một sự mất mát hoặc một sự kiện đau thương.
- (Luật học, pháp lý) Sự kiện để xác nhận quyền sở hữu: Trong ngữ cảnh pháp lý cổ, đây là một tuyên bố hoặc khiếu nại chính thức nhằm xác lập hoặc khẳng định một quyền sở hữu đối với tài sản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Bài vè):
- Cette vieille complainte bretonne raconte la disparition d'un marin. (Bài vè cổ xưa của xứ Bretagne này kể về sự biến mất của một thủy thủ.)
- Il a composé une complainte sur la guerre. (Ông ấy đã sáng tác một bài ca buồn về chiến tranh.)
Danh từ giống cái (Pháp lý):
- La complainte fut déposée devant le tribunal pour revendiquer la terre. (Sự kiện xác nhận quyền sở hữu đã được nộp lên tòa án để đòi lại mảnh đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chanter une complainte": Hát một bài vè buồn.
- Les anciens aiment chanter des complaintes au coin du feu. (Những người già thích hát những bài vè buồn bên bếp lửa.)
"Une complainte amoureuse": Một bài ca về tình yêu đau khổ.
- Ce poème est une complainte amoureuse. (Bài thơ này là một khúc ca về mối tình đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Se plaindre (động từ): than phiền, phàn nàn.
- Il se plaint toujours du mauvais temps. (Anh ấy luôn than phiền về thời tiết xấu.)
Plainte (danh từ giống cái): lời than phiền, đơn khiếu nại (khác với "complainté" về nghĩa pháp lý cổ và nghĩa bài hát).
- Elle a porté plainte contre son voisin. (Cô ấy đã đệ đơn khiếu nại chống lại người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Chanson triste: Bài hát buồn.
- Lamentation: Bài ca ai oán, than vãn.
- Ballade: Ballad, một thể loại thơ hoặc nhạc kể chuyện (có thể có nét tương đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "complainté")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "complainté")
danh từ giống cái
- bài vè
- (luật học, pháp lý) sự kiện để xác nhận quyền sở hữu