complainte

danh từ giống cái
  1. bài
  2. (luật học, pháp lý) sự kiện để xác nhận quyền sở hữu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "complainte"

complainte
Une vieille complainte raconte l'histoire d'un chevalier perdu.