complant

danh từ giống đực
  1. (Bail à complant) hợp đồng cho thuê đất với điều kiện người thuê phải trồng trọt trên đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "complant"

complant
Le bail à complant oblige le fermier à planter des vignes sur le terrain.