complant

Học thuật
Thân thiện
complant

Le bail à complant oblige le fermier à planter des vignes sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp đồng cho thuê đất với điều kiện trồng trọt: Một loại hợp đồng thuê đất nông nghiệp, trong đó người thuê (thường gọi là complantant) được quyền sử dụng đất với điều kiện phải trồng cây lâu năm (như nho, cây ăn quả) chăm sóc chúng. Đâymột khế ước cổ, chủ yếu liên quan đến việc trồng nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bail à complant est une forme ancienne de métayage viticole. (Hợp đồng cho thuê đất complantmột hình thức thuê đất trồng nho cổ xưa.)
    • Le complant permettait au vigneron de planter sa vigne sur les terres d'un propriétaire. (Hợp đồng complant cho phép người trồng nho trồng vườn nho của mình trên đất của chủ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bail à complant": Cụm từ pháptiêu chuẩn để chỉ loại hợp đồng này. Đâythuật ngữ chính xác đầy đủ.
    • Le bail à complant était courant dans les régions viticoles au XIXe siècle. (Hợp đồng bail à complant phổ biếncác vùng trồng nho vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Complantant (danh từ giống đực): Người thuê đất theo hợp đồng , người có nghĩa vụ trồng chăm sóc cây.
    • Le complantant devait entretenir les vignes avec soin. (Người thuê đất complant phải chăm sóc vườn nho cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bail viticole: Hợp đồng thuê đất trồng nho (nghĩa hẹp cụ thể hơn).
  • Métayage arboricole: Hình thức thuê đất chia sản phẩm cho cây lâu năm.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "complant" rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong tiếng Pháp hiện đại. gần như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "bail à complant". Từ này mang tính chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn bản pháp lý, lịch sử, hoặc các tài liệu về nông nghiệp cổ truyền, đặc biệtvề trồng nho.
complant

Le bail à complant oblige le fermier à planter des vignes sur le terrain.

danh từ giống đực
  1. (Bail à complant) hợp đồng cho thuê đất với điều kiện người thuê phải trồng trọt trên đó

Từ gần giống

Từ chứa "complant"