complaisance
/kəm'pleizəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hay chiều ý, tính hay chiều lòng: Thái độ sẵn sàng làm hài lòng người khác, đồng ý với họ hoặc làm theo ý họ để tránh gây mất lòng hoặc xung đột.
- Sự thỏa mãn, sự vừa ý: Cảm giác hài lòng, mãn nguyện, đặc biệt là với chính bản thân mình.
- (Dùng trong một số cụm từ cố định) Chỉ một hành động hoặc vật được tạo ra không vì mục đích thực tế mà chỉ để làm vừa lòng, làm hài lòng ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a accepté par pure complaisance. (Anh ấy đã chấp nhận chỉ vì muốn chiều lòng.)
- Elle a un excès de complaisance envers ses enfants. (Cô ấy quá chiều chuộng con cái.)
- Se regarder avec complaisance. (Nhìn mình với vẻ thỏa mãn / tự mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de complaisance": (tính từ) chỉ một thứ được tạo ra để làm vui lòng, không có giá trị thực tế hoặc thật sự.
- Un témoignage de complaisance. (Một lời khai nhằm chiều ý / một lời khai gian.)
- Un mariage de complaisance. (Một cuộc hôn nhân giả tạo, chỉ vì lợi ích nào đó.)
"par complaisance": (trạng từ) vì lòng tốt, vì muốn làm vui lòng người khác.
- Il a assisté à la réunion par complaisance pour son ami. (Anh ấy tham dự cuộc họp chỉ vì chiều lòng bạn mình.)
Biến thể và từ gần giống
Complaisant, complaisante (tính từ): dễ chiều lòng, dễ tính, hay chiều theo ý người khác.
- Un père trop complaisant. (Một người cha quá dễ dãi.)
Complaire (động từ): làm vui lòng, chiều ý.
- Il cherche toujours à complaire à son patron. (Anh ta luôn tìm cách làm vui lòng ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Indulgence: sự nuông chiều, sự khoan dung.
- Condescendance: sự hạ mình, sự chiếu cố (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Obligeance: sự tử tế, sự sẵn lòng giúp đỡ.
Từ trái nghĩa
- Sévérité: sự nghiêm khắc.
- Intransigeance: sự không khoan nhượng, sự cứng rắn.
- Fermeté: sự cứng cỏi, sự kiên quyết.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- Billet/effet de complaisance: Kỳ phiếu khống, hối phiếu giả (một loại giấy tờ tài chính không có giá trị thực).
- Sourire de complaisance: Nụ cười xã giao, nụ cười gượng (vì lịch sự chứ không thật lòng).
danh từ giống cái
- tính hay chiều ý, tính hay chiều lòng; việc làm chiều lòng
- sự thỏa mãn, sự vừa ý
- Se regarder avec complaisancenhìn mình với vẻ thỏa mãn
- billets (effets) de complaisancekỳ phiếu khống
- de complaisanceđể làm vui lòng; vì lịch sự
- Un sourire de complaisancecái mỉm cười vì lịch sự
- par complaisanceđể làm vui lòng
- Venir par complaisanceđến để làm vui lòng