completeness
/kəm'pli:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tính chất hoàn toàn, tính trọn vẹn: Trạng thái của một cái gì đó đã được hoàn thành một cách đầy đủ, không thiếu bất kỳ phần nào.
- Tính chất đầy đủ: Trạng thái có tất cả các yếu tố, chi tiết hoặc thành phần cần thiết.
- (Trong logic học) Tính đầy đủ: Một thuộc tính của một hệ thống logic, trong đó mọi mệnh đề đúng đều có thể được suy ra từ các tiên đề của hệ thống đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The completeness of the report impressed the committee. (Tính đầy đủ của báo cáo đã gây ấn tượng với hội đồng.)
- He felt a sense of completeness after finishing the project. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác trọn vẹn sau khi hoàn thành dự án.)
- The theory is valued for its logical completeness. (Học thuyết được đánh giá cao nhờ tính đầy đủ về mặt logic của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In its completeness": trong sự trọn vẹn/đầy đủ của nó.
- The collection is only valuable in its completeness. (Bộ sưu tập chỉ có giá trị khi nó còn đầy đủ.)
- "For the sake of completeness": vì mục đích đầy đủ, để cho đầy đủ (thường dùng khi thêm thông tin dù có thể không cần thiết lắm).
- I will include all the data for the sake of completeness. (Tôi sẽ đưa vào tất cả dữ liệu để cho đầy đủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Complete (động từ/tính từ): hoàn thành / hoàn toàn, đầy đủ.
- Please complete the form. (Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.)
- This is a complete list. (Đây là một danh sách đầy đủ.)
- Completion (danh từ): sự hoàn thành.
- The completion of the building is scheduled for June. (Việc hoàn thành tòa nhà được lên kế hoạch vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Wholeness: tính toàn vẹn, tính nguyên vẹn.
- Entirety: tính toàn bộ, toàn thể.
- Totality: tính toàn bộ, tổng thể.
Từ trái nghĩa
- Incompleteness: tính không đầy đủ, tính chưa hoàn thiện.
- Partiality: tính một phần, tính cục bộ.
danh từ
- tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ, tính chất trọn vẹn