incompleteness

/,inkəm'pli:ʃn/ Cách viết khác : (incompleteness) /,inkəm'pli:tnis/
Học thuật
Thân thiện
incompleteness

The report's incompleteness was noted by the reviewer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ: Chỉ trạng thái của một thứ đó không đầy đủ tất cả các phần cần thiết hoặc bắt buộc.
    • Tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong: Chỉ trạng thái của một công việc, dự án, hoặc đối tượng chưa đạt đến điểm kết thúc hoặc trạng thái hoàn chỉnh cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The report was rejected due to its incompleteness. (Báo cáo bị từ chối tình trạng chưa đầy đủ của .)
    • The incompleteness of the application form caused a delay in processing. (Tình trạng thiếu thông tin của đơn đăng ký đã gây ra sự chậm trễ trong xử lý.)
    • He was frustrated by the incompleteness of the instructions. (Anh ấy thất vọng sự chưa hoàn chỉnh của các hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incompleteness" trong toán học logic: Thường dùng để chỉ các định lý về tính không đầy đủ, dụ như Định lý Bất toàn của Gödel (Gödel's incompleteness theorems), nói rằng trong bất kỳ hệ hình thức logic nhất quán nào đủ mạnh, đều tồn tại những mệnh đề không thể chứng minh cũng không thể bác bỏ.
    • Gödel's incompleteness theorems revolutionized the foundations of mathematics. (Các định lý bất toàn của Gödel đã cách mạng hóa nền tảng của toán học.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomplete (tính từ): chưa đầy đủ, chưa hoàn thành.
    • an incomplete set of data (một bộ dữ liệu chưa đầy đủ)
  • Completeness (danh từ): sự đầy đủ, sự hoàn chỉnh. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • We need to verify the completeness of the documentation. (Chúng ta cần xác minh tính đầy đủ của tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Deficiency: sự thiếu hụt.
  • Imperfection: sự không hoàn hảo, khuyết điểm.
  • Unfinishedness: tình trạng chưa hoàn tất.
  • Shortcoming: điểm thiếu sót, nhược điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "incompleteness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "incompleteness".)

incompleteness

The report's incompleteness was noted by the reviewer.

danh từ
  1. tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ
  2. tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa