rawness

/'rɔ:nis/
Học thuật
Thân thiện
rawness

The rookie soldier's rawness was evident during the morning drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng còn sống, chưa chín, chưa qua chế biến: Chỉ trạng thái của thực phẩm (như thịt, rau quả) khi chưa được nấu chín hoặc xử lý.
    • Sự non nớt, thiếu kinh nghiệm: Chỉ sự chưa trưởng thành, thiếu hiểu biết hoặc kỹ năng do chưa nhiều trải nghiệm.
    • Cảm giác đau rát, trầy xước: Chỉ cảm giác đau hoặc khó chịu trên da hoặc niêm mạc do bị tổn thương, kích ứng.
    • Sự ẩm ướt lạnh lẽo (thời tiết): Chỉ cảm giác khó chịu của không khí khi vừa lạnh vừa ẩm ướt.
    • Tính chất thô sơ, chưa hoàn thiện: Chỉ trạng thái còn sơ khai, chưa được trau chuốt hoặc hoàn chỉnh của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tình trạng còn sống:
    • The rawness of the fish means it must be frozen first. (Tình trạng còn sống của có nghĩa phải được đông lạnh trước.)
  • Sự non nớt:
    • The rawness of the new recruits was evident during the first drill. (Sự non nớt của các tân binh rõ ràng trong buổi tập đầu tiên.)
  • Cảm giác đau rát:
    • She felt a stinging rawness in her throat after shouting too much. ( ấy cảm thấy một sự đau rát trong cổ họng sau khi la hét quá nhiều.)
  • Thời tiết ẩm lạnh:
    • The rawness of the winter morning made everyone shiver. (Sự ẩm lạnh của buổi sáng mùa đông khiến mọi người run lên.)
  • Tính chất thô sơ:
    • The rawness of the artist's early sketches showed his initial ideas. (Tính chất thô sơ của những bản phác thảo đầu tiên của nghệ sĩ cho thấy những ý tưởng ban đầu của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel the rawness of (an emotion)": cảm nhận một cách mãnh liệt trực diện sự khắc nghiệt của một cảm xúc (như đau buồn, mất mát).
    • In his poem, he captures the rawness of grief. (Trong bài thơ của mình, anh ấy nắm bắt được sự đau đớn tột cùng của nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw (adj): sống, thô, non nớt, thô ráp.
    • raw vegetables (rau sống), a raw recruit (một tân binh non nớt), raw emotion (cảm xúc thô ráp/trần trụi).
  • Rawly (adv): một cách thô sơ, trần trụi.
    • The wound was rawly exposed. (Vết thương bị lộ ra một cách trần trụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
  • Tenderness: sự đau, sự mềm yếu (khi chạm vào).
  • Crudeness: sự thô sơ, chưa tinh chế.
  • Damp chill: cái lạnh ẩm ướt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rawness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rawness")

rawness

The rookie soldier's rawness was evident during the morning drill.

danh từ
  1. trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
  2. sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
  3. sự trầy da
  4. cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)