rawness

/'rɔ:nis/
danh từ
  1. trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
  2. sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
  3. sự trầy da
  4. cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

rawness
The rookie soldier's rawness was evident during the morning drill.