complexé

Học thuật
Thân thiện
complexé

Un jeune homme complexé baisse les yeux lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • phức cảm: Chỉ một người cảm giác tự ti, mặc cảm về một khía cạnh nào đó của bản thân (ngoại hình, nguồn gốc, khả năng...).
    • Rụt rè, thiếu mạnh dạn: Chỉ trạng thái e dè, không tự tin trong giao tiếp hoặc hành động do những mặc cảm đó.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người phức cảm: Chỉ một người mang trong mình sự mặc cảm, tự ti.
    • Người rụt rè: Chỉ một người tính cách nhút nhát, thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très complexé par sa taille. (Anh ấy rất mặc cảm về chiều cao của mình.)
    • Ne sois pas complexé, parle librement ! (Đừng rụt rè, hãy nói tự do đi!)
  • Danh từ:

    • C'est un complexé, il évite toujours le regard des autres. (Anh tamột người mặc cảm, anh ta luôn tránh ánh mắt của người khác.)
    • Les adolescents peuvent être des complexés. (Các thanh thiếu niên đôi khinhững người rất rụt rè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être complexé par quelque chose": Cảm thấy mặc cảm, tự ti về một điều đó cụ thể.

    • Elle est complexée par son accent régional. ( ấy mặc cảm về chất giọng địa phương của mình.)
  • Sử dụng như một danh từ để chỉ chung một kiểu người: un complexé (một người mặc cảm), une complexée (một người phụ nữ mặc cảm).

Biến thể từ gần giống
  • Complexe (tính từ): Phức tạp, rắc rối. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không dấu sắc trên chữ 'e' cuối cùng).

    • C'est une situation complexe. (Đómột tình huống phức tạp.)
  • Complexe (danh từ): Mặc cảm (trong tâmhọc); khu liên hợp.

    • un complexe d'infériorité (mặc cảm tự ti)
    • un complexe sportif (khu liên hợp thể thao)
Từ đồng nghĩa
  • Timide: Nhút nhát, rụt rè.
  • Incertain: Thiếu tự tin, không chắc chắn.
  • Mal dans sa peau: Cảm thấy không thoải mái với chính mình (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Cách dùng chínhkết hợp với giới từ "par").

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas en faire un complexe (thân mật): Đừng biến thành mặc cảm, đừng quá bận tâm về điều đó.
    • Tu es un peu petit, mais n'en fais pas un complexe ! (Cậu hơi thấp một chút, nhưng đừng mặc cảm về chuyện đó!)
complexé

Un jeune homme complexé baisse les yeux lors d'une fête.

tính từ
  1. (thân mật) phức cảm; rụt rè, thiếu mạnh dạn
danh từ
  1. (thân mật) người phức cảm; người rụt rè