complexe

Học thuật
Thân thiện
complexe

L'ingénieur étudie un problème complexe sur son tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phức tạp: Chỉ một sự vật, vấn đề hoặc con người cấu trúc, thành phần hoặc tính chất rắc rối, khó hiểu, không đơn giản.
    • (Toán học) Phức: Thuộc về số phức, một khái niệm trong toán học mở rộng từ số thực.
    • (Ngôn ngữ học) Kép: Chỉ một cấu trúc câu được hình thành từ nhiều mệnh đề.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái phức tạp, sự phức tạp: Bản thân tính chất hoặc trạng thái phức tạp.
    • Phức hệ, khu liên hợp: Một tập hợp các công trình, cơ sở công nghiệp hoặc các yếu tố liên kết với nhau thành một tổng thể.
    • (Tâmhọc) Phức cảm: Một nhóm các ý nghĩ, ký ức, xung động cảm xúc liên quan mật thiết với nhau trong thức, thường ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính cách hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un problème complexe qui demande une analyse approfondie. (Đómột vấn đề phức tạp đòi hỏi một phân tích sâu sắc.)
    • En algèbre, on étudie les nombres complexes. (Trong đại số, người ta nghiên cứu các số phức.)
    • "Bien qu'il pleuve, je sortirai" est une phrase complexe. ("Mặc dù trời mưa, tôi vẫn sẽ ra ngoài" là một câu kép.)
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le simple du complexe. (Cần phân biệt cái đơn giản với cái phức tạp.)
    • Un nouveau complexe sportif a été inauguré en ville. (Một khu liên hợp thể thao mới đã được khánh thành trong thành phố.)
    • Son manque de confiance en lui vient d'un complexe d'infériorité. (Sự thiếu tự tin của anh ấy bắt nguồn từ một phức cảm tự ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un complexe surpropos de quelque chose": mặc cảm, cảm thấy tự ti về điều đó.
    • Elle a un complexe à propos de sa taille. ( ấy mặc cảm về chiều cao của mình.)
  • "Se prendre la tête avec des complexes": Tự làm khổ mình với những mặc cảm (cách nói thân mật).
    • Arrête de te prendre la tête avec des complexes ! (Đừng tự làm khổ mình với những mặc cảm nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Complexité (danh từ giống cái): Tính phức tạp.
    • La complexité de la situation nous a surpris. (Tính phức tạp của tình huống đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
  • Complexifier (động từ): Làm cho phức tạp hóa.
    • Ne complexifie pas les choses inutilement. (Đừng làm phức tạp hóa mọi thứ một cách không cần thiết.)
  • Complexe industriel (cụm danh từ): Khu liên hợp công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Compliqué (adj): Rắc rối, phức tạp.
  • Articulé (adj): (Về câu) được nối kết, cấu trúc.
  • Ensemble (n): Tập hợp, tổng thể (nghĩa gần với "phức hệ").
Từ trái nghĩa
  • Simple (adj): Đơn giản.
  • Élémentaire (adj): Cơ bản, sơ đẳng.
  • Basique (adj): Cơ bản.
Thành ngữ liên quan
  • Complexe d'Œdipe (danh từ): Phức cảm Ơ-đíp, một khái niệm trong phân tâm học của Freud.
  • Complexe de supériorité (danh từ): Phức cảm tự tôn, cảm giác tự cho mìnhhơn người.
  • Complexe d'infériorité (danh từ): Phức cảm tự ti.
complexe

L'ingénieur étudie un problème complexe sur son tableau blanc.

tính từ
  1. phức tạp
    • Question complexe
      vấn đề phức tạp
    • Homme complexe
      người phức tạp
  2. nombre complexe+ (toán học) số phức
    • phrase complexe
      (ngôn ngữ học) câu kép
danh từ giống đực
  1. cái phức tạp
    • Du simple au complexe
      từ cái đơn giản đến cái phức tạp
  2. phức hệ
  3. (tâmhọc) phức cảm
    • Complexe d'infériorité
      phức cảm tự ty
  4. (kinh tế) tài chính liên hiệp công nghiệp
    • Complexe sidérurgique
      liên hiệp công nghiệp gang thép