complexe

tính từ
  1. phức tạp
    • Question complexe
      vấn đề phức tạp
    • Homme complexe
      người phức tạp
  2. nombre complexe+ (toán học) số phức
    • phrase complexe
      (ngôn ngữ học) câu kép
danh từ giống đực
  1. cái phức tạp
    • Du simple au complexe
      từ cái đơn giản đến cái phức tạp
  2. phức hệ
  3. (tâmhọc) phức cảm
    • Complexe d'infériorité
      phức cảm tự ty
  4. (kinh tế) tài chính liên hiệp công nghiệp
    • Complexe sidérurgique
      liên hiệp công nghiệp gang thép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "complexe"

complexe
L'ingénieur étudie un problème complexe sur son tableau blanc.