complicated

/'kɔmplikeitid/
Học thuật
Thân thiện
complicated

The teacher draws a complicated diagram on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức tạp, rắc rối: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc tình huống nhiều phần, yếu tố hoặc chi tiết liên kết với nhau một cách khó hiểu, khó phân tích hoặc giải quyết. bao hàm sự phức tạp đến mức gây khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The instructions for assembling the furniture were too complicated. (Hướng dẫn lắp ráp đồ đạc quá phức tạp.)
    • She has a complicated relationship with her family. ( ấy một mối quan hệ phức tạp với gia đình.)
    • This is a complicated legal case with many witnesses. (Đây một vụ án pháp phức tạp với nhiều nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make things complicated": Làm cho mọi việc trở nên phức tạp, rắc rối hơn.

    • Please don't ask too many questions; you'll just make things complicated. (Xin đừng hỏi quá nhiều câu hỏi; bạn sẽ chỉ làm mọi thứ phức tạp thêm thôi.)
  • "It's complicated": (Cụm từ thông dụng) Dùng để mô tả một tình huống, đặc biệt mối quan hệ, nhiều yếu tố khó giải thích một cách đơn giản.

    • "Are you two dating?" – "Well, it's complicated." ("Hai người đang hẹn hò không?" – "Ừm, phức tạp lắm.")
Biến thể từ gần giống
  • Complicate (động từ): Làm cho trở nên phức tạp.

    • His sudden arrival complicated our plans. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm phức tạp hóa kế hoạch của chúng tôi.)
  • Complication (danh từ): Sự phức tạp; biến chứng (trong y học).

    • The negotiation faced many complications. (Cuộc đàm phán đối mặt với nhiều sự phức tạp.)
    • The surgery was successful with no complications. (Ca phẫu thuật thành công không biến chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Complex: Phức tạp, phức hợp (nhấn mạnh nhiều phần kết nối).
  • Intricate: Rắc rối, tinh vi (nhấn mạnh đến các chi tiết phức tạp, tỉ mỉ).
  • Involved: Rắc rối, liên quan nhiều chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Simple: Đơn giản.
  • Straightforward: Thẳng thắn, dễ hiểu, không rắc rối.
  • Easy: Dễ dàng.
Thành ngữ liên quan
  • A complicated web of lies: Một mạng lưới lời nói dối chằng chịt, phức tạp.
    • He was trapped in a complicated web of lies. (Anh ta mắc kẹt trong một mạng lưới lời nói dối phức tạp.)
complicated

The teacher draws a complicated diagram on the whiteboard.

tính từ
  1. phức tạp, rắc rối
    • a complicated piece of machinery
      bộ phận máy móc phức tạp
    • complicated business
      công việc làm ăn rắc rối
    • a complicated puzzle
      câu đố rắc rối

Từ tương tự

Từ chứa "complicated"