uncomplicated

/'ʌn'kɔmplikeitid/
tính từ
  1. không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uncomplicated"

uncomplicated
The solution was surprisingly uncomplicated.