uncomplicated

/'ʌn'kɔmplikeitid/
Học thuật
Thân thiện
uncomplicated

The solution was surprisingly uncomplicated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phức tạp, đơn giản: Chỉ một sự vật, sự việc, tình huống hoặc con người dễ hiểu, dễ làm, không nhiều chi tiết rắc rối hoặc các yếu tố phức tạp.
    • Thẳng thắn, giản dị: Chỉ tính cách của một người ngay thẳng, tự nhiên, không quanh co hay phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The instructions were clear and uncomplicated. (Hướng dẫn rõ ràng không phức tạp.)
    • She has an uncomplicated personality, which makes her easy to talk to. ( ấy tính cách giản dị, điều đó khiến ấy dễ trò chuyện.)
    • We need an uncomplicated solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp đơn giản cho vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncomplicated nature": bản chất đơn giản, không rắc rối.

    • I appreciate the uncomplicated nature of this software. (Tôi đánh giá cao bản chất đơn giản của phần mềm này.)
  • "uncomplicated life": cuộc sống giản dị, không phức tạp.

    • After retirement, he enjoys an uncomplicated life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tận hưởng một cuộc sống giản dịnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomplicate (động từ, ít dùng): làm cho đơn giản hóa.
  • Complicated (tính từ, trái nghĩa): phức tạp, rắc rối.
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
  • Easy: dễ dàng.
  • Elementary: cơ bản, sơ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

uncomplicated

The solution was surprisingly uncomplicated.

tính từ
  1. không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "uncomplicated"