complicité

Học thuật
Thân thiện
complicité

Un regard de complicité s'échange entre les deux amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tòng phạm, sự đồng lõa: Hành động hoặc tình trạng tham gia, giúp đỡ hoặc tiếp tay cho một người khác thực hiện một hành động sai trái, bất hợp pháp hoặc đáng trách.
    • Sự cộng tác, sự thông đồng: Sự hợp tác chặt chẽ, thườngbí mật, giữa hai hoặc nhiều người để cùng thực hiện một việc gì đó.
    • Sự đồng cảm, sự thông hiểu ngầm: Mối liên kết hoặc sự hòa hợp tinh thần, một sự hiểu biết lẫn nhau không cần phải nói ra, thường tạo nên một bầu không khí thân mật hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a été arrêté pour complicité dans ce vol. (Anh ta đã bị bắt tội tòng phạm trong vụ trộm cắp này.)
    • Il y avait une complicité évidente entre les deux amis. (Có một sự thông hiểu ngầm rõ ràng giữa hai người bạn.)
    • Grâce à la complicité de la nuit. (Nhờ sự che chở/tiếp tay của màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lier complicité avec quelqu'un": Thiết lập một mối liên minh hoặc sự thông đồng với ai đó.

    • Les deux enfants ont lié complicité pour faire une farce. (Hai đứa trẻ đã thông đồng với nhau để thực hiện một trò đùa.)
  • "Un regard de complicité": Một cái nhìn đầy thông hiểu, đồng cảm.

    • Ils ont échangé un regard de complicité pendant la réunion. (Họ đã trao nhau một cái nhìn đầy thông hiểu trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Complice (danh từ): Kẻ đồng lõa, kẻ tòng phạm.

    • La police recherche ses complices. (Cảnh sát đang truy tìm những kẻ đồng lõa của hắn.)
  • Compliqué, -ée (tính từ): Phức tạp, rắc rối. (Lưu ý: Đâymột từ khác về nghĩa, chỉ có chung gốc từ).

Từ đồng nghĩa
  • Collusion: Sự thông đồng, sự cấu kết (thường với ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Entente: Sự đồng thuận, sự thỏa thuận.
  • Connivence: Sự đồng lõa ngầm, sự nhắm mắt làm ngơ.
Các cụm từ liên quan
  • Être de complicité avec quelqu'un: Là đồng lõa với ai đó.

    • Il est accusé d'être de complicité avec les fraudeurs. (Anh ta bị buộc tộiđồng lõa với những kẻ lừa đảo.)
  • Agir en complicité: Hành động với tư cáchkẻ đồng lõa.

    • Ils ont agi en complicité pour contourner la loi. (Họ đã hành động đồng lõa để lách luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Une complicité silencieuse: Một sự đồng lõa/thông hiểu trong im lặng.
    • Leur amitié était basée sur une complicité silencieuse. (Tình bạn của họ được xây dựng trên một sự thông hiểu trong im lặng.)
complicité

Un regard de complicité s'échange entre les deux amis.

danh từ giống cái
  1. sự tòng phạm
  2. sự cộng tác, sự tiếp tay
    • Grâce à la complicité de la nuit
      nhờ sự tiếp tay của đêm tối

Từ trái nghĩa