complimenter
- Ngoại động từ:
- Khen, khen ngợi: Bày tỏ sự tán dương, công nhận hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó về một phẩm chất, thành tích hoặc hành động của họ.
- Chúc mừng: Bày tỏ lời chúc tốt đẹp nhân một dịp vui, một sự kiện quan trọng.
- Thăm hỏi xã giao: Trao đổi những lời lẽ xã giao, lịch sự theo phép tắc thông thường, đôi khi mang tính hình thức.
Khen, khen ngợi:
- Le professeur a complimenté Marie pour son excellent exposé. (Giáo viên đã khen ngợi Marie về bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy.)
- Je dois te complimenter pour ton bon goût. (Tôi phải khen bạn về gu thẩm mỹ tốt của bạn.)
Chúc mừng:
- Nous sommes venus vous complimenter pour la naissance de votre fils. (Chúng tôi đến để chúc mừng anh chị nhân dịp con trai chào đời.)
- Tout le monde complimente les jeunes mariés. (Mọi người đều chúc mừng cặp tân hôn.)
Thăm hỏi xã giao:
- Ils ont passé la soirée à se complimenter mutuellement sans rien dire d'important. (Họ đã dành cả buổi tối để thăm hỏi xã giao lẫn nhau mà không nói điều gì quan trọng.)
"Être complimenté pour/ sur quelque chose": Được khen về điều gì đó.
- Elle a été complimentée pour son professionnalisme. (Cô ấy đã được khen về tính chuyên nghiệp.)
Formule de politesse: Dùng trong các công thức lịch sự, trang trọng.
- Je vous prie d'agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments complimentés. (Kính thưa Ngài, tôi xin gửi đến Ngài lời chào trân trọng nhất.) [Đây là công thức cuối thư trang trọng, "complimentés" ở đây mang nghĩa lịch sự, kính trọng].
Compliment (danh từ giống đực): Lời khen, lời chúc mừng.
- Recevoir un compliment. (Nhận được một lời khen.)
Complimenteur, complimenteuse (tính từ/danh từ): Hay khen ngợi, tâng bốc; người hay khen.
- Un discours complimenteur. (Một bài diễn văn đầy lời khen.)
Décomplimenter (ngoại động từ, hiếm gặp): Nói ngược lại lời khen, chê bai.
- Féliciter: Chúc mừng (thường dùng cho thành tích).
- Louer: Ca ngợi, tán dương (trang trọng hơn).
- Encenser: Tán dương, ca tụng hết lời (có thể mang nghĩa thái quá).
- Critiquer: Phê bình, chỉ trích.
- Blâmer: Khiển trách.
- Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
(Tiếng Pháp không có khái niệm "phrasal verb" giống tiếng Anh, nhưng có các cụm động từ cố định) - Complimenter quelqu'un de/ pour/ sur quelque chose: Khen ai về điều gì. - Il l'a complimentée sur sa nouvelle coiffure. (Anh ấy khen cô ấy về kiểu tóc mới.)
Faire des compliments: Đưa ra những lời khen.
- Il ne sait pas faire des compliments. (Anh ta không biết cách khen ngợi.)
Être avare de compliments: Hà tiện lời khen, hiếm khi khen ai.
- Notre directeur est avare de compliments. (Giám đốc của chúng tôi rất hiếm khi khen ai.)
- khen, khen ngợi
- Complimenter un élève pour son succès à un examenkhen một học sinh về kết quả tốt trong kỳ thi
- chúc mừng
- Complimenter quelqu'un sur son mariagechúc mừng ai nhân dịp cưới
- thăm hỏi xã giao
- Perdre le temps à complimentermất thì giờ thăm hỏi xã giao