complimenteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay khen, tỏ ý ngợi khen: Dùng để miêu tả một người có thói quen hoặc xu hướng đưa ra những lời khen ngợi, hoặc một hành động, lời nói thể hiện sự ca ngợi.
- Tán dương, tâng bốc: Có thể mang sắc thái hơi quá mức hoặc không hoàn toàn chân thành.
Danh từ (giống đực: un complimenteur):
- Người hay khen: Chỉ một người thường xuyên đưa ra những lời khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un ton très complimenteur. (Anh ấy có giọng điệu rất hay khen ngợi.)
- Elle a reçu des paroles complimenteuses. (Cô ấy đã nhận được những lời nói tỏ ý khen ngợi.)
Danh từ:
- C'est un complimenteur né. (Anh ta là một người hay khen bẩm sinh.)
- Méfie-toi des complimenteurs excessifs. (Hãy cảnh giác với những người hay khen quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire complimenteur": Một nụ cười đầy vẻ khen ngợi.
- Il m'a adressé un sourire complimenteur. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười đầy vẻ khen ngợi.)
Être complimenteur à l'excès: Quá hay khen, khen ngợi quá mức (có thể hàm ý không thật lòng).
- Son attitude complimenteuse à l'excès me met mal à l'aise. (Thái độ khen ngợi quá mức của anh ta khiến tôi khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Compliment (danh từ giống đực): Lời khen.
- Il m'a fait un compliment. (Anh ấy dành cho tôi một lời khen.)
Complimenter (động từ): Khen ngợi.
- Il a complimenté la cuisinière pour son repas. (Anh ấy đã khen ngợi người đầu bếp về bữa ăn.)
Complimenteuse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của complimenteur.
- Une remarque complimenteuse. (Một nhận xét tỏ ý khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Élogieux (tính từ): Ca ngợi, tán dương.
- Flatteur (tính từ): Tâng bốc, nịnh hót (thường mang nghĩa tiêu cực hơn ).
Từ trái nghĩa
- Critique (tính từ/danh từ): Chỉ trích, phê bình.
- Désobligeant (tính từ): Khó chịu, xúc phạm.
tính từ
- hay khen
- tỏ ý ngợi khen
- Regards complimenteursnhững cái nhìn tỏ ý khen ngợi
danh từ
- người hay khen