injurier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chửi rủa, lăng nhục: Hành động dùng lời nói xúc phạm, làm nhục hoặc làm tổn thương danh dự của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a injurié son adversaire pendant le débat. (Anh ta đã chửi rủa đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)
    • Ne m'injuriez pas ! (Đừng chửi rủa tôi!)
    • La foule en colère a commencé à injurier le politicien. (Đám đông giận dữ bắt đầu lăng nhục chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire injurier": bị chửi rủa, bị lăng nhục.
    • Il s'est fait injurier dans la rue sans raison. (Anh ấy bị chửi rủa trên đường phố không lý do.)
Biến thể từ gần giống
  • Injure (n.f): Lời lăng mạ, sự xúc phạm.

    • Ses paroles étaient une injure grave. (Lời nói của anh tamột sự xúc phạm nghiêm trọng.)
  • Injurieux/injurieuse (adj): tính chất xúc phạm, lăng mạ.

    • Des propos injurieux. (Những lời lẽ xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulter: Xúc phạm, lăng mạ.
  • Offenser: Làm mếch lòng, xúc phạm.
  • Vilipender: Chê bai, miệt thị.
Từ trái nghĩa
  • Complimenter: Khen ngợi.
  • Louer: Ca ngợi.
  • Honorer: Tôn vinh.
Lưu ý sử dụng
  • "Injurier" là một động từ mạnh, thể hiện hành động xúc phạm nghiêm trọng bằng lời nói, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong khẩu ngữ, "insulter" có thể phổ biến hơn.
  • Hành động "injurier" có thể bị coi là vi phạm pháp luật (tội làm nhục người khác) ở nhiều quốc gia.
ngoại động từ
  1. chửi rủa, lăng nhục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "injurier"