complin

/'kɔmplin/ Cách viết khác : (compline) /'kɔmplin/
danh từ
  1. (tôn giáo) buổi lễ cuối ngày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "complin"

complin
The monk chants complin in the quiet chapel.