complain

/kəm'plein/
Học thuật
Thân thiện
complain

The customer complained about the cold food to the restaurant manager.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phàn nàn, than phiền, kêu ca: Bày tỏ sự không hài lòng, bất bình hoặc khó chịu về một điều đó.
    • Kêu nài, khiếu nại: Trình báo một vấn đề với người thẩm quyền để tìm kiếm sự giải quyết hoặc khắc phục.
    • Kêu đau (về sức khỏe): Nói với bác sĩ hoặc người khác về một cơn đau hoặc triệu chứng bệnh.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Customers often complain about the slow service. (Khách hàng thường phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.)
    • He complained to the manager about the noisy neighbors. (Anh ấy khiếu nại với quản lý về những người hàng xóm ồn ào.)
    • She complained of a sore throat. ( ấy kêu đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complain bitterly": phàn nàn một cách cay đắng, chua chát.

    • He complained bitterly about the unfair treatment. (Anh ta phàn nàn một cách cay đắng về sự đối xử bất công.)
  • "to have nothing to complain about": không để phàn nàn.

    • The food was excellent; I have nothing to complain about. (Thức ăn rất tuyệt; tôi chẳng để phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Complaint (danh từ): lời phàn nàn, đơn khiếu nại.

    • We received a formal complaint from a customer. (Chúng tôi đã nhận được một đơn khiếu nại chính thức từ khách hàng.)
  • Complainant (danh từ): người khiếu nại, nguyên đơn (trong vụ kiện).

    • The complainant accused the company of fraud. (Nguyên đơn buộc tội công ty lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Grumble: càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
  • Protest: phản đối.
  • Moan: than vãn, rên rỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Complain about (someone/something): phàn nàn về (ai/điều ).

    • She always complains about the weather. ( ấy luôn phàn nàn về thời tiết.)
  • Complain to (someone): khiếu nại với (ai đó).

    • You should complain to the authorities if you see illegal activity. (Bạn nên khiếu nại với chính quyền nếu thấy hành vi bất hợp pháp.)
  • Complain of (something): kêu, than phiền về (một triệu chứng, vấn đề).

    • The patient complained of dizziness. (Bệnh nhân kêu chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "He who complains, explains" (Thành ngữ gốc Anh): Người hay phàn nàn thường người có lý do hoặc đang biện minh cho mình. (Thường dùng để chỉ rằng việc phàn nàn có thể xuất phát từ một nguyên nhân thực tế).
complain

The customer complained about the cold food to the restaurant manager.

nội động từ
  1. kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách
    • he complained of a pain in the head
      anh ta kêu đau đầu
  2. kêu nài, thưa thưa kiện
    • if your work is too hard, complain to your teacher about it
      nếu công việc của anh quá khó khăn thì anh cứ thưa với thầy giáo
  3. (thơ ca) than van, rền