compline

/'kɔmplin/ Cách viết khác : (compline) /'kɔmplin/
Học thuật
Thân thiện
compline

A monk kneels in prayer during compline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ Kinh Tối (Compline): Trong truyền thống Kitô giáo, đặc biệt Công giáo La Anh giáo, đây giờ kinh phụng vụ cuối cùng trong ngày, thường được cử hành trước khi đi ngủ. một phần của "Các Giờ Kinh Phụng Vụ" (Liturgy of the Hours).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monks gather in the chapel for compline every night at 9 PM. (Các tu tụ tập trong nhà nguyện để cử hành Giờ Kinh Tối mỗi đêm lúc 9 giờ.)
    • After a long day, the quiet prayers of compline brought her peace. (Sau một ngày dài, những lời cầu nguyện tĩnh lặng của Giờ Kinh Tối mang lại cho sự bình an.)
    • Compline marks the end of the liturgical day. (Giờ Kinh Tối đánh dấu kết thúc một ngày phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To say/sing compline": đọc/hát Giờ Kinh Tối.

    • The community sings compline in Gregorian chant. (Cộng đoàn hát Giờ Kinh Tối bằng thánh ca Gregorian.)
  • "Compline service": buổi lễ Giờ Kinh Tối.

    • The compline service is especially beautiful by candlelight. (Buổi lễ Giờ Kinh Tối đặc biệt đẹp dưới ánh nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Complin (n): Một cách viết cổ hoặc biến thể khác của "compline".
  • Night Prayer (n): Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho "Compline", đặc biệt trong một số sách lễ mới.
  • Canonical Hours (n): Các Giờ Kinh Phụng Vụ, chu kỳ cầu nguyện cố định trong ngày, bao gồm Compline.
Từ đồng nghĩa
  • Night Office: Giờ Kinh Đêm (một thuật ngữ lịch sử đôi khi dùng thay cho compline).
  • Evening Prayer: Kinh Chiều (thường chỉ giờ kinh khác Vespers, nhưng đôi khi được dùng chung cho giờ kinh buổi tối).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "compline" một cách thành ngữ.)

compline

A monk kneels in prayer during compline.

danh từ
  1. (tôn giáo) buổi lễ cuối ngày

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống