compliquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở nên phức tạp, rắc rối; làm phức tạp hóa: Hành động khiến cho một tình huống, một vấn đề hoặc một sự việc khó hiểu, khó giải quyết hoặc nhiều chi tiết hơn mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ne complique pas les choses, c'est très simple. (Đừng làm mọi thứ phức tạp lên, rất đơn giản .)
    • Cette nouvelle information complique l'enquête. (Thông tin mới này làm phức tạp hóa cuộc điều tra.)
    • Il a compliqué la recette en ajoutant trop d'épices. (Anh ấy đã làm phức tạp công thức bằng cách thêm quá nhiều gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se compliquer la vie": Tự làm khó mình, tự làm cho cuộc sống của mình thêm rắc rối.
    • Arrête de te compliquer la vie avec des détails inutiles. (Đừng tự làm khó mình với những chi tiết vô ích nữa.)
  • ne pas compliquer": (Dùng như một lời khuyên) Đừng làm phức tạp chuyện, đơn giản thôi.
    • La solution est évidente, à ne pas compliquer ! (Giải pháp rõ ràng rồi, đừng làm phức tạp chuyện!)
Biến thể từ gần giống
  • Compliqué, compliquée (tính từ): phức tạp, rắc rối.
    • C'est une situation très compliquée. (Đómột tình huống rất phức tạp.)
    • Un problème compliqué. (Một vấn đề rắc rối.)
  • Compliquément (trạng từ): một cách phức tạp.
    • C'est expliqué très compliquément. ( được giải thích một cách rất phức tạp.)
  • Complication (danh từ): sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (trong y học).
    • Une complication imprévue. (Một sự phức tạp không lường trước.)
    • Des complications post-opératoires. (Những biến chứng sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Embrouiller: làm rối, làm lộn xộn (thường về mặt ý tưởng, suy nghĩ).
  • Rendre difficile: làm cho trở nên khó khăn.
  • Envenimer: làm trầm trọng thêm (một cuộc tranh cãi, tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Simplifier: đơn giản hóa, làm cho đơn giản.
  • Clarifier: làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
  • Faciliter: tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "compliquer". Hành động thường được bổ nghĩa bằng một tân ngữ trực tiếp (compliquer quelque chose) hoặc dùngdạng phản thân (se compliquer).

Thành ngữ liên quan
  • Pour compliquer le tout / les choses: Để làm cho mọi thứ phức tạp thêm, tệ hơn nữa.
    • Et pour compliquer les choses, il a commencé à pleuvoir. ( để mọi thứ phức tạp thêm, trời bắt đầu mưa.)
ngoại động từ
  1. làm thành rắc rối, phức tạp hóa
    • Compliquer une affaire
      làm cho một việc thành rắc rối