compliqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rắc rối, phức tạp: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống, cơ chế hoặc đối tượng có nhiều yếu tố liên kết chằng chịt, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
- Phức tạp (về tính cách, tâm lý): Dùng để mô tả một người có suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách không đơn giản, dễ thay đổi hoặc khó đoán.
Danh từ giống đực:
- Cái phức tạp, sự rắc rối: Dùng để chỉ bản thân sự phức tạp, tính chất rắc rối của một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les instructions sont trop compliquées. (Những chỉ dẫn quá phức tạp.)
- C'est une histoire compliquée. (Đó là một câu chuyện rắc rối.)
- Il a un caractère compliqué. (Anh ấy có tính cách phức tạp.)
- Danh từ giống đực:
- Il faut éviter le compliqué. (Cần phải tránh sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce n'est pas compliqué !": Một cụm từ thông dụng có nghĩa "Có gì khó đâu!", "Đơn giản thôi mà!", dùng để nhấn mạnh rằng việc gì đó thực ra rất dễ.
- Pour allumer l'ordinateur, ce n'est pas compliqué : tu appuies sur ce bouton. (Để bật máy tính, có gì khó đâu: cậu nhấn vào cái nút này.)
- "Se compliquer la vie": Tự làm cho cuộc sống của mình thêm phức tạp, rắc rối.
- Arrête de te compliquer la vie avec des détails inutiles. (Đừng có tự làm đời mình phức tạp với những chi tiết vô ích nữa.)
Biến thể và từ liên quan
- Compliquer (động từ): làm cho phức tạp, rắc rối.
- Ne complique pas les choses. (Đừng làm mọi thứ phức tạp lên.)
- Compliquément (trạng từ): một cách phức tạp.
- C'est expliqué très compliquément. (Nó được giải thích một cách rất phức tạp.)
- Complication (danh từ giống cái): sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (trong y học).
- Il y a eu une complication inattendue. (Đã có một sự phức tạp/ biến chứng bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Complexe: phức tạp (thường chỉ hệ thống, cấu trúc).
- Difficile: khó khăn.
- Embrouillé: rối rắm, lộn xộn.
- Tortueux: quanh co, rắc rối.
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Facile: dễ dàng.
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Clair: rõ ràng, minh bạch.
tính từ
- rắc rối, phức tạp
- Une affaire compliquéemột việc rắc rối
- Une machine compliquéemột máy phức tạp
- Un esprit compliquémột đầu óc phức tạp
danh từ giống đực
- cái phức tạp