compliqué

Học thuật
Thân thiện
compliqué

Le montage de ce meuble est très compliqué.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rắc rối, phức tạp: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống, cơ chế hoặc đối tượng nhiều yếu tố liên kết chằng chịt, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
    • Phức tạp (về tính cách, tâm lý): Dùng để mô tả một người suy nghĩ, cảm xúc hoặc tính cách không đơn giản, dễ thay đổi hoặc khó đoán.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái phức tạp, sự rắc rối: Dùng để chỉ bản thân sự phức tạp, tính chất rắc rối của một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les instructions sont trop compliquées. (Những chỉ dẫn quá phức tạp.)
    • C'est une histoire compliquée. (Đómột câu chuyện rắc rối.)
    • Il a un caractère compliqué. (Anh ấy tính cách phức tạp.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut éviter le compliqué. (Cần phải tránh sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce n'est pas compliqué !": Một cụm từ thông dụng có nghĩa " khó đâu!", "Đơn giản thôi !", dùng để nhấn mạnh rằng việc gì đó thực ra rất dễ.
    • Pour allumer l'ordinateur, ce n'est pas compliqué : tu appuies sur ce bouton. (Để bật máy tính, khó đâu: cậu nhấn vào cái nút này.)
  • "Se compliquer la vie": Tự làm cho cuộc sống của mình thêm phức tạp, rắc rối.
    • Arrête de te compliquer la vie avec des détails inutiles. (Đừng tự làm đời mình phức tạp với những chi tiết vô ích nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Compliquer (động từ): làm cho phức tạp, rắc rối.
    • Ne complique pas les choses. (Đừng làm mọi thứ phức tạp lên.)
  • Compliquément (trạng từ): một cách phức tạp.
    • C'est expliqué très compliquément. ( được giải thích một cách rất phức tạp.)
  • Complication (danh từ giống cái): sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (trong y học).
    • Il y a eu une complication inattendue. (Đã có một sự phức tạp/ biến chứng bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexe: phức tạp (thường chỉ hệ thống, cấu trúc).
  • Difficile: khó khăn.
  • Embrouillé: rối rắm, lộn xộn.
  • Tortueux: quanh co, rắc rối.
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Facile: dễ dàng.
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Clair: rõ ràng, minh bạch.
compliqué

Le montage de ce meuble est très compliqué.

tính từ
  1. rắc rối, phức tạp
    • Une affaire compliquée
      một việc rắc rối
    • Une machine compliquée
      một máy phức tạp
    • Un esprit compliqué
      một đầu óc phức tạp
danh từ giống đực
  1. cái phức tạp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "compliqué"

Từ có nhắc đến "compliqué"