comporte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngôi thứ ba số ít của "comporter"):
- Bao gồm, gồm có: Diễn tả việc một cái gì đó chứa đựng hoặc bao gồm những yếu tố, bộ phận cụ thể bên trong.
- Có, mang tính chất: Diễn tả việc một cái gì đó có một đặc điểm, tính chất hoặc hệ quả nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le forfait comporte le petit-déjeuner et l'accès à la piscine. (Gói dịch vụ bao gồm bữa sáng và quyền sử dụng hồ bơi.)
- Cette décision comporte des risques importants. (Quyết định này có những rủi ro đáng kể.)
- Son attitude comporte une part de provocation. (Thái độ của anh ta mang một phần tính chất khiêu khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en ce qui me concerne" (cụm từ cố định): Về phần tôi, đối với tôi.
- En ce qui me concerne, je suis tout à fait d'accord. (Về phần tôi, tôi hoàn toàn đồng ý.)
- "Cela ne me concerne pas.": Điều đó không liên quan đến tôi. / Điều đó không phải việc của tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Se comporter (động từ phản thân): Cư xử, hành xử.
- Il se comporte très bien à l'école. (Cậu bé cư xử rất tốt ở trường.)
- Comportement (danh từ giống đực): Hành vi, cách cư xử.
- Un comportement irresponsable. (Một hành vi vô trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Inclure: bao gồm.
- Impliquer: bao hàm, kéo theo.
- Présenter: có, thể hiện (một đặc điểm).
Lưu ý
- "Comporte" là hình thức chia ở ngôi thứ ba số ít (il/elle/on) của động từ "comporter" ở thì hiện tại.
- Không nhầm lẫn với danh từ giống cái "une comporte" (thùng gỗ), một từ ít phổ biến hơn nhiều và thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh đặc thù (ví dụ: ngành trồng nho).
danh từ giống cái
- thùng gỗ (chở nho)