comportement
- Danh từ giống đực:
- Cách xử sự, thái độ: Chỉ cách một người hành động, cư xử hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể.
- Tập tính: Trong sinh vật học, chỉ những hành vi bẩm sinh hoặc học được của động vật.
- Cách hoạt động: Trong các lĩnh vực như vật lý, chỉ cách một vật thể, hệ thống hoặc hiện tượng vận hành hoặc phản ứng.
Về cách xử sự, thái độ:
- Son comportement en classe est exemplaire. (Cách cư xử của cậu ấy trong lớp là mẫu mực.)
- Je ne comprends pas son comportement étrange. (Tôi không hiểu thái độ kỳ lạ của anh ta.)
Về tập tính (sinh vật học):
- Les scientifiques étudient le comportement des chimpanzés. (Các nhà khoa học nghiên cứu tập tính của loài tinh tinh.)
Về cách hoạt động (vật lý, kỹ thuật):
- Le comportement de ce métal à haute température est prévisible. (Cách hoạt động của kim loại này ở nhiệt độ cao là có thể dự đoán được.)
"Comportement adaptatif": Hành vi thích nghi, tập tính giúp một sinh vật thích ứng với môi trường.
- Le camouflage est un comportement adaptatif. (Ngụy trang là một tập tính thích nghi.)
"Comportement d'achat": Hành vi mua sắm, cách thức người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng.
- Les marketeurs analysent le comportement d'achat des consommateurs. (Các nhà tiếp thị phân tích hành vi mua sắm của người tiêu dùng.)
"Comportement en ligne": Hành vi trực tuyến, cách mọi người tương tác và cư xử trên internet.
- La cyberintimidation est un mauvais comportement en ligne. (Bắt nạt trên mạng là một hành vi trực tuyến xấu.)
Comporter (động từ): Bao gồm, có chứa đựng.
- Cette offre comporte plusieurs avantages. (Ưu đãi này bao gồm nhiều lợi ích.)
Comportemental, -e (tính từ): Thuộc về hành vi, tập tính.
- Une thérapie comportementale. (Một liệu pháp hành vi.)
- Attitude: Thái độ.
- Conduite: Cách cư xử, hạnh kiểm.
- Manifestation: Biểu hiện, sự biểu lộ (của một thái độ hay cảm xúc).
Avoir un comportement + tính từ: Có một cách cư xử như thế nào.
- Il a un comportement responsable. (Anh ấy có một cách cư xử có trách nhiệm.)
Adopter un comportement: Thể hiện, áp dụng một cách cư xử.
- Adoptez un comportement respectueux. (Hãy thể hiện một thái độ tôn trọng.)
Être d'un comportement irréprochable: Có cách cư xử không thể chê trách được, mẫu mực.
- Le nouvel employé est d'un comportement irréprochable. (Nhân viên mới có cách cư xử mẫu mực.)
Le comportement passe-partout: Cách cư xử khéo léo, phù hợp với mọi tình huống.
- Dans le monde des affaires, un comportement passe-partout est un atout. (Trong thế giới kinh doanh, một cách cư xử khéo léo là một lợi thế.)
- cách xử sự, thái độ
- Un comportement bizarrecách xử sự kỳ cục
- Le comportement de l'auditoirethái độ của người nghe
- (nghĩa rộng) cách hoạt động; tập tính
- Le comportement d'un insectetập tính của một con sâu bọ
- Le comportement d'une particule(vật lý học) cách hoạt động của một hạt