compositional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bố cục, liên quan đến cách sắp xếp: Chỉ tính chất liên quan đến việc sắp đặt, tổ chức các phần tử, thành phần để tạo thành một tổng thể.
- Thuộc về sự hợp thành, liên quan đến cấu tạo: Chỉ tính chất liên quan đến việc các phần kết hợp lại để tạo nên một chỉnh thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The painter made a compositional sketch before starting the final work. (Họa sĩ đã phác thảo bố cục trước khi bắt đầu tác phẩm cuối cùng.)
- The compositional elements of the photograph are very balanced. (Các yếu tố bố cục của bức ảnh rất cân đối.)
- We need to analyze the compositional structure of this chemical compound. (Chúng ta cần phân tích cấu trúc hợp thành của hợp chất hóa học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compositional technique": kỹ thuật bố cục.
- The artist is famous for his innovative compositional techniques. (Họa sĩ nổi tiếng với những kỹ thuật bố cục đổi mới của mình.)
"compositional integrity": tính toàn vẹn về mặt cấu trúc/bố cục.
- The building's compositional integrity was preserved during the renovation. (Tính toàn vẹn bố cục của tòa nhà đã được bảo tồn trong quá trình trùng tu.)
Biến thể và từ gần giống
Compose (động từ): soạn, sáng tác, cấu thành.
- He will compose a new symphony. (Anh ấy sẽ soạn một bản giao hưởng mới.)
Composition (danh từ): sự cấu thành, bố cục, tác phẩm.
- The composition of the painting is very dynamic. (Bố cục của bức tranh rất sống động.)
Compositor (danh từ): người sắp chữ (trong in ấn).
Từ đồng nghĩa
- Structural: thuộc về cấu trúc.
- Configurational: thuộc về hình dạng, cấu hình.
- Constitutional: thuộc về cấu tạo, thành phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "compose").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "compositional").
Adjective
- bố cục, sắp xếp, tổ hợp lại, tổng hợp, hợp thành