compositor
/kəm'pɔzitə/ Cách viết khác : (comp) /kɔmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ sắp chữ: Người có công việc sắp xếp các chữ cái, dấu câu và khoảng trắng bằng chữ in (thường làm từ kim loại như chì) để tạo thành các dòng và trang văn bản, chuẩn bị cho việc in ấn. Đây là một nghề thủ công quan trọng trong ngành in ấn truyền thống trước thời đại kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before computers, a skilled compositor was essential for printing books and newspapers. (Trước thời máy tính, một người thợ sắp chữ lành nghề là yếu tố thiết yếu để in sách và báo.)
- The compositor carefully arranged the metal type in the composing stick. (Người thợ sắp chữ cẩn thận xếp các con chữ kim loại vào khung sắp chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hand compositor": thợ sắp chữ thủ công, người sắp chữ trực tiếp bằng tay.
- The museum demonstrated the work of a hand compositor from the 19th century. (Bảo tàng đã trình diễn công việc của một thợ sắp chữ thủ công từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Compose (động từ): sáng tác, soạn thảo; trong ngữ cảnh in ấn cũ hơn có thể chỉ việc sắp chữ.
- He composes music and poetry. (Anh ấy sáng tác nhạc và thơ.)
- Composition (danh từ): sự sáng tác, bài sáng tác; trong in ấn cũ có thể chỉ quá trình sắp chữ.
- The composition of this symphony took two years. (Việc sáng tác bản giao hưởng này mất hai năm.)
- Typesetter (danh từ): thợ sắp chữ (từ đồng nghĩa phổ biến với compositor).
- Modern typesetters use computer software. (Những thợ sắp chữ hiện đại sử dụng phần mềm máy tính.)
Từ đồng nghĩa
- Typesetter: thợ sắp chữ.
- Setter: (trong ngữ cảnh in ấn) người sắp chữ.
Ghi chú sử dụng
- Từ compositor chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả quy trình in ấn truyền thống. Trong ngành in và xuất bản hiện đại, công việc tương tự thường được gọi là typesetting (sắp chữ) và được thực hiện bằng phần mềm máy tính, do graphic designers (nhà thiết kế đồ họa) hoặc desktop publishers (chuyên viên xuất bản trên máy tính) đảm nhiệm.
danh từ
- (ngành in) thợ sắp chữ