composter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Bón phân: Hành động sử dụng phân ủ để cung cấp chất dinh dưỡng cho đất cây trồng.
    • (Ngành in) Sắp trên thước sắp chữ: Hành động xếp các chữ cái, ký tự bằng chì lên một dụng cụ gọi là "thước sắp chữ" để chuẩn bị cho việc in ấn theo phương pháp cổ điển.
    • Bấm số (bằng máy bấm số): Hành động nhập một dãy số vào một thiết bị, thường để tính toán hoặc ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier composte les déchets verts pour enrichir la terre. (Người làm vườncác chất thải xanh để làm giàu đất.)
    • Avant l'ère numérique, les typographes devaient composter chaque caractère à la main. (Trước thời đại kỹ thuật số, những người sắp chữ phải xếp từngtự lên thước bằng tay.)
    • Il faut composter votre billet avant de monter dans le train. (Bạn phải bấm số/đóng dấu của mình trước khi lên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire composter" (từ lóng, ít dùng): Bị đánh, bị đấm. (Nghĩa này rất hiếm gặp không phổ biến trong ngôn ngữ chuẩn).
    • Il s'est fait composter dans la bagarre. (Hắn ta bị đánh trong cuộc ẩu đả.)
Biến thể từ gần giống
  • Compostage (danh từ giống đực): Quá trìnhphân, việc sản xuất phân ủ; hoặc hành động bấm số .

    • Le compostage des déchets ménagers est écologique. (Việcphân từ rác thải gia đình rất thân thiện với môi trường.)
    • Le compostage du billet est obligatoire. (Việc bấm số bắt buộc.)
  • Composteur (danh từ giống đực): Thùngphân.

    • Nous avons installé un composteur au fond du jardin. (Chúng tôi đã đặt một thùngphâncuối vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa nông nghiệp) Fertiliser avec du compost: Bón bằng phân ủ.
  • (Nghĩa bấm số) Valider, poinçonner: Xác nhận, đóng dấu ().
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) bón phân
  2. (ngành in) sắp trên thước sắp chữ
  3. bấm số (bằng máy bấm số)

Từ gần giống