composteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành in) Thước sắp chữ: Một dụng cụ trong ngành in ấn truyền thống, dùng để đo sắp xếp các con chữ rời trước khi in.
    • Máy bấm số: Một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để đóng dấu, đánh dấu hoặc in số liệu lên một bề mặt, như tàu, giấy tờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'imprimeur utilise un composteur pour aligner les caractères. (Người thợ in sử dụng một thước sắp chữ để căn chỉnh các con chữ.)
    • Avant de monter dans le train, il faut faire valider son billet au composteur. (Trước khi lên tàu, cần phải cho người soát vé bấm số vào của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composteur de billets": Máy bấm số , máy đục lỗ (thường thấy ở ga tàu).
    • Le composteur de billets à l'entrée du métro est hors service. (Máy bấm số lối vào tàu điện ngầm đang hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Compostage (danh từ giống đực): Hành động sắp chữ (trong in ấn) hoặc hành động bấm số, đóng dấu ().
  • Composter (động từ): Sắp chữ (trong in ấn); Bấm số, đóng dấu ( tàu, xe).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "thước sắp chữ") : (thước để sắp chữ).
  • (Cho nghĩa "máy bấm số") : (máy bấm lỗ, máy đục lỗ), (máy đục lỗ, máy bấm lỗ).
Lưu ý
  • Từ "composteur" này không nên nhầm lẫn với từ "composteur" (thùngphân hữu cơ) trong lĩnh vực sinh thái làm vườn, mặc dù cách viết giống hệt nhau. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa của từ.
danh từ giống đực
  1. (ngành in) thước sắp chữ
  2. máy bấm số

Từ gần giống