compositeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà soạn nhạc: Người sáng tác ra âm nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển.
- (Ngành in, nghĩa cũ) Thợ sắp chữ: Người công nhân chuyên sắp xếp các con chữ bằng chì để chuẩn bị cho việc in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa nhà soạn nhạc):
- Mozart est un compositeur célèbre. (Mozart là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
- Elle rêve de devenir compositeur de musique de film. (Cô ấy mơ ước trở thành nhà soạn nhạc phim.)
- Danh từ (nghĩa thợ sắp chữ):
- Avant l'ère numérique, le métier de compositeur était essentiel dans l'imprimerie. (Trước thời đại kỹ thuật số, nghề thợ sắp chữ rất quan trọng trong ngành in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compositeur de génie": nhà soạn nhạc thiên tài.
- Beethoven est considéré comme un compositeur de génie. (Beethoven được coi là một nhà soạn nhạc thiên tài.)
- "compositeur attitré": nhà soạn nhạc chính thức (của một dàn nhạc, nhà hát).
- Il était le compositeur attitré de la cour du roi. (Ông ấy từng là nhà soạn nhạc chính thức của triều đình nhà vua.)
Biến thể và từ liên quan
- Compositrice (danh từ giống cái): nữ nhà soạn nhạc.
- Clara Schumann était une brillante compositrice. (Clara Schumann là một nữ nhà soạn nhạc xuất sắc.)
- Composition (danh từ giống cái): sự soạn nhạc, tác phẩm âm nhạc; sự sắp chữ.
- La composition de cette symphonie a pris deux ans. (Việc sáng tác bản giao hưởng này đã mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Musicien (danh từ): nhạc sĩ (nghĩa rộng, có thể chỉ người biểu diễn).
- Auteur (danh từ): tác giả (dùng trong cụm "auteur-compositeur" - tác giả kiêm nhà soạn nhạc).
Cụm từ liên quan
- Auteur-compositeur-interprète (ACI) : tác giả - nhà soạn nhạc - kiêm ca sĩ biểu diễn chính tác phẩm của mình (thường trong dòng nhạc đương đại như pop, folk).
- Georges Brassens est un auteur-compositeur-interprète légendaire. (Georges Brassens là một huyền thoại tác giả - nhà soạn nhạc - kiêm ca sĩ.)
danh từ
- nhà soạn nhạc
- (ngành in) thợ sắp chữ