compotation

/,kəmpə'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
compotation

A group of friends share a cheerful compotation at a long wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chén chú chén anh: Một buổi tiệc rượu hoặc cuộc nhậu nhẹt ồn ào, thường kéo dài nhiều người tham gia cùng uống rượu một cách vui vẻ, thân mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old friends enjoyed a long compotation, reminiscing about their youth. (Những người bạn già tận hưởng một cuộc chén chú chén anh dài, hồi tưởng về tuổi trẻ của họ.)
    • After the harvest, the villagers held a compotation to celebrate. (Sau vụ thu hoạch, dân làng tổ chức một bữa tiệc rượu để ăn mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in compotation": tham gia vào một bữa tiệc rượu.
    • The scholars would often engage in compotation after their debates. (Các học giả thường tham gia những bữa tiệc rượu sau các cuộc tranh luận của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compotator (n): Bạn nhậu, người cùng tham dự một bữa tiệc rượu.
    • He was a cheerful compotator. (Anh ấy một người bạn nhậu vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carousal: Tiệc rượu ồn ào, cuộc chè chén.
  • Revelry: Sự ăn chơi, tiệc tùng ồn ào.
  • Bacchanal: Tiệc rượu say sưa, náo nhiệt.
Từ trái nghĩa
  • Abstinence: Sự kiêng rượu, sự tiết chế.
  • Sobriety: Sự tỉnh táo, không say rượu.
compotation

A group of friends share a cheerful compotation at a long wooden table.

danh từ
  1. sự chén chú chén anh

Từ gần giống