competition

/,kɔmpi'tiʃn/
danh từ
  1. sự cạnh tranh
    • trade competition between two countries
      sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
    • to enter into competition
      cạnh tranh nhau
  2. sự tranh giành (địa vị...)
  3. cuộc thi; ((thể dục,thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức
    • a swimming competition
      cuộc thi bơi
    • to be in competition with
      cuộc thi đấu với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống