comprehended
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hiểu đầy đủ; được lĩnh hội, nhận thức thấu đáo: Chỉ trạng thái của một ý tưởng, khái niệm, hoặc sự thật đã được tiếp nhận và hiểu một cách trọn vẹn, sâu sắc, không còn mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lesson was finally comprehended by all students. (Bài học cuối cùng đã được hiểu đầy đủ bởi tất cả học sinh.)
- Once the instructions are fully comprehended, you may begin the task. (Một khi các hướng dẫn đã được lĩnh hội hoàn toàn, bạn có thể bắt đầu nhiệm vụ.)
- She nodded, indicating that the complex theory was comprehended. (Cô ấy gật đầu, cho thấy lý thuyết phức tạp đã được nhận thức thấu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a comprehended truth": một sự thật đã được thấu hiểu trọn vẹn.
- He spoke of justice not as an abstract idea but as a comprehended truth. (Ông ấy nói về công lý không phải như một ý niệm trừu tượng mà như một sự thật đã được thấu hiểu trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Comprehend (động từ): hiểu, lĩnh hội, bao gồm.
- I cannot comprehend why he made that decision. (Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra quyết định đó.)
- Comprehensible (tính từ): có thể hiểu được.
- Her explanation was clear and comprehensible. (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng và có thể hiểu được.)
- Comprehension (danh từ): sự hiểu, khả năng lĩnh hội.
- The test measures reading comprehension. (Bài kiểm tra đánh giá khả năng đọc hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Understood: đã được hiểu.
- Grasped: đã nắm bắt được.
- Assimilated: đã tiếp thu, tiêu hóa (kiến thức).
- Fathomed: đã thấu hiểu (điều gì sâu sắc hoặc phức tạp).
Từ trái nghĩa
- Misunderstood: bị hiểu lầm.
- Uncomprehended: không được hiểu.
- Unfathomed: chưa được thấu hiểu.
Adjective
- được hiểu đầy đủ; được lĩnh hội, nhận thức thấu đáo