understood
/,ʌndə'stænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được hiểu, được thấu hiểu: Chỉ trạng thái của một điều gì đó đã được nhận thức, nắm bắt hoặc biết rõ.
- Ngầm hiểu, mặc nhiên: Chỉ một điều gì đó được công nhận hoặc chấp nhận mà không cần phải nói ra hoặc giải thích thêm.
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "understand"):
- Đã hiểu, đã nắm được: Hành động đã nhận thức được ý nghĩa, bản chất hoặc tầm quan trọng của điều gì đó trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The instructions were clear and easily understood. (Các hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu.)
- It is an understood rule that you knock before entering. (Đó là một quy tắc ngầm hiểu là bạn phải gõ cửa trước khi vào.)
Động từ:
- She understood the problem immediately. (Cô ấy đã hiểu vấn đề ngay lập tức.)
- I thought you understood what I meant. (Tôi tưởng bạn đã hiểu ý tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is understood that...": Được ngầm hiểu rằng..., mặc nhiên công nhận rằng...
- It is understood that all employees must attend the meeting. (Mọi người ngầm hiểu rằng tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp.)
"Make oneself understood": Làm cho người khác hiểu mình (đặc biệt khi giao tiếp bằng ngoại ngữ).
- He managed to make himself understood in basic Spanish. (Anh ấy đã cố gắng để người khác hiểu mình bằng tiếng Tây Ban Nha cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Understand (v): Hiểu.
- Understanding (n): Sự hiểu biết, thấu hiểu; (adj): thông cảm, biết điều.
- Misunderstood (adj): Bị hiểu lầm.
Từ đồng nghĩa
- Comprehended: Được lĩnh hội, được hiểu thấu.
- Grasped: Được nắm bắt (ý nghĩa).
- Implied: Được ngụ ý, hàm ý.
- Tacit: Ngầm, mặc nhiên (thường chỉ sự đồng ý).
Thành ngữ liên quan
- A nod is as good as a wink to a blind horse: (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: Người khôn ngoan chỉ cần gợi ý nhẹ). Cụm này diễn tả ý một điều gì đó đã được understood (ngầm hiểu) rất rõ, không cần phải nói thẳng ra.
- I didn't have to explain further; a nod was as good as a wink. He understood completely. (Tôi không cần giải thích thêm; một cái gật đầu là đủ. Anh ấy đã hiểu hoàn toàn.)
động từ nderstood
- hiểu, nắm được ý, biết
- I don't understand youtôi không hiểu ý anh
- to make oneself understoodlàm cho người ta hiểu mình
- to give a person to understandnói cho ai hiểu, làm cho ai tin
- hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)