appreciated

Học thuật
Thân thiện
appreciated

The team appreciated the clear instructions and completed the project on time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đánh giá cao, được trân trọng: Chỉ việc ai đó hoặc điều đó được nhận ra công nhận về giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.
    • Được hiểu đầy đủ, được nhận thức một cách toàn diện: Chỉ việc một vấn đề, tình huống hoặc ý tưởng đã được nắm bắt thấu hiểu một cách trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (được đánh giá cao):
    • Her hard work was greatly appreciated by the entire team. (Sự chăm chỉ của ấy đã được toàn đội rất trân trọng.)
    • I feel appreciated when my boss says thank you. (Tôi cảm thấy được đánh giá cao khi sếp nói lời cảm ơn.)
  • Tính từ (được hiểu đầy đủ):
    • The full impact of the new policy is not yet appreciated. (Tác động đầy đủ của chính sách mới vẫn chưa được nhận thức một cách toàn diện.)
    • The appreciated risks made us change our plan. (Những rủi ro đã được hiểu khiến chúng tôi thay đổi kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fully appreciated": được đánh giá đúng mức hoặc được hiểu một cách hoàn toàn.
    • The complexity of the problem is only now being fully appreciated. (Sự phức tạp của vấn đề chỉ giờ đây mới được hiểu một cách trọn vẹn.)
  • "much appreciated" (cụm từ thông dụng trong giao tiếp): rất được cảm kích/đánh giá cao (thường dùng để cảm ơn).
    • Your help is much appreciated. (Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appreciate (động từ):
    • Đánh giá cao, trân trọng: I appreciate your honesty. (Tôi trân trọng sự trung thực của bạn.)
    • Hiểu đầy đủ, nhận thức: We need to appreciate the difficulties they face. (Chúng ta cần thấu hiểu những khó khăn họ đối mặt.)
    • Tăng giá trị (trong tài chính): The property has appreciated in value. (Bất động sản đã tăng giá.)
  • Appreciation (danh từ): sự đánh giá cao, sự cảm kích; sự hiểu biết; sự tăng giá.
  • Appreciative (tính từ): biết đánh giá, tỏ ra trân trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Valued: được coi trọng, giá trị.
  • Recognized: được công nhận.
  • Understood: được hiểu.
  • Comprehended: được lĩnh hội, thấu hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Unappreciated: không được đánh giá cao, không được công nhận.
  • Undervalued: bị đánh giá thấp.
  • Misunderstood: bị hiểu lầm.
appreciated

The team appreciated the clear instructions and completed the project on time.

Adjective
  1. được đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu đúng giá trị, được hiểu một cách toàn diện, được nhận thức một cách đầy đủ
    • dangers not yet appreciated
      những mối nguy hiểm chưa được ý thức một cách đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "appreciated"

Từ có nhắc đến "appreciated"