appreciated

Adjective
  1. được đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu đúng giá trị, được hiểu một cách toàn diện, được nhận thức một cách đầy đủ
    • dangers not yet appreciated
      những mối nguy hiểm chưa được ý thức một cách đầy đủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "appreciated"

Từ có nhắc đến "appreciated"

appreciated
The team appreciated the clear instructions and completed the project on time.