comprehension

/,kɔmpri'henʃn/
danh từ
  1. sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức
    • it's beyond my comprehension
      cái đó tôi không hiểu nổi
  2. sự bao gồm, sự bao hàm
    • a term of wide comprehension
      một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "comprehension"

Từ có nhắc đến "comprehension"

comprehension
The student demonstrates good comprehension of the story.