chóng

adj
  1. Fast, rapid, quick
    • chóng hiểu nhớ lâu
      rapid comprehension and long memorization
    • phơi nắng cho chóng khô
      to put something in the sun to dry quickly
    • không chóng thì chầy
      sooner or later
    • trời nắng chóng trưa, trời mưa chóng tối
      when it shines, noon comes quickly, when it rains, night falls fast
    • chong chóng
      quick!quick!
    • liệu đi chong chóng về
      try to come back quick, quick!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chóng"

chóng
Anh ấy làm xong bài tập chóng để đi chơi.