inclusion
- Danh từ:
- Sự bao gồm, sự kể cả: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào trong một nhóm, tổng thể, hoặc hoạt động.
- Người hoặc vật được bao gồm: Chỉ chính người, vật, hoặc yếu tố đã được đưa vào.
- Thể vùi (Sinh học): Một cấu trúc nhỏ hoặc chất không hòa tan được tìm thấy bên trong tế bào, đặc trưng cho một số bệnh nhất định.
Danh từ (Sự bao gồm):
- The inclusion of diverse perspectives makes the discussion richer. (Việc bao gồm các quan điểm đa dạng làm cho cuộc thảo luận phong phú hơn.)
- We support the inclusion of that clause in the contract. (Chúng tôi ủng hộ việc đưa điều khoản đó vào hợp đồng.)
Danh từ (Người/vật được bao gồm):
- She was a valuable inclusion to our team. (Cô ấy là một sự bổ sung giá trị cho đội ngũ của chúng tôi.)
- This fossil is an interesting inclusion in the rock. (Hóa thạch này là một thể vùi thú vị trong khối đá.)
Danh từ (Sinh học):
- Viral inclusions can be seen under the microscope. (Các thể vùi virus có thể được nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
"Financial inclusion": Bao gồm tài chính - khái niệm về việc cung cấp khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cho tất cả mọi người.
- The government's policy aims to improve financial inclusion. (Chính sách của chính phủ nhằm mục đích cải thiện sự bao gồm tài chính.)
"Social inclusion": Hòa nhập xã hội - quá trình đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có cơ hội và nguồn lực để tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội và kinh tế.
- Promoting social inclusion is key to a healthy community. (Thúc đẩy hòa nhập xã hội là chìa khóa cho một cộng đồng lành mạnh.)
Include (v): Bao gồm, kể cả.
- The price includes breakfast. (Giá đã bao gồm bữa sáng.)
Inclusive (adj): Bao gồm tất cả, toàn diện.
- The club is inclusive and welcomes everyone. (Câu lạc bộ mang tính bao hàm và chào đón tất cả mọi người.)
Inclusivity (n): Tính bao hàm, nguyên tắc hoặc thực hành của việc bao gồm những người thuộc các nhóm bị thiệt thòi hoặc bị gạt ra ngoài lề.
- Incorporation: Sự hợp nhất, sự kết hợp vào.
- Addition: Sự thêm vào, sự bổ sung.
- Integration: Sự hội nhập, sự hòa nhập.
- Exclusion: Sự loại trừ, sự không bao gồm.
- Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu.
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "inclusion". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "include").
- "To feel a sense of inclusion": Cảm thấy được chấp nhận và là một phần của nhóm.
- The new employee quickly felt a sense of inclusion. (Nhân viên mới nhanh chóng cảm thấy được hòa nhập.)
-
sự gồm cả, sự kể vào, sự kể cả
-
cái gồm vào, cái kể vào
-
(sinh vật học) thể vùi
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa