compresseur

Học thuật
Thân thiện
compresseur

Un ouvrier utilise un compresseur pour gonfler un pneu de voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Máy nén: Một thiết bị cơ khí dùng để tăng áp suất của chất khí hoặc chất lỏng bằng cách giảm thể tích của .
    • Bộ phận nén: Trong một số hệ thống (như tủ lạnh, điều hòa), đâybộ phận chính thực hiện việc nén môi chất lạnh.
  2. Tính từ:

    • Nén, để nén: chức năng hoặc được sử dụng để nén.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le compresseur du réfrigérateur est tombé en panne. (Máy nén của tủ lạnh đã bị hỏng.)
    • Ils ont installé un nouveau compresseur d'air dans l'atelier. (Họ đã lắp đặt một máy nén khí mới trong xưởng.)
  • Tính từ:

    • C'est un cylindre compresseur. (Đómột xi-lanh nén.)
    • La fonction compresseur de cette machine est très efficace. (Chức năng nén của máy này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compresseur à piston": máy nén pittông.

    • Ce type de compresseur à piston est courant dans les petites usines. (Loại máy nén pittông này phổ biến trong các nhà máy nhỏ.)
  • "compresseur centrifuge": máy nén ly tâm.

    • Les compresseurs centrifuges sont utilisés pour les grands débits de gaz. (Máy nén ly tâm được sử dụng cho lưu lượng khí lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compresser (động từ): nén, ép.

    • Il faut compresser le gaz pour le stocker. (Phải nén khí lại để lưu trữ.)
  • Compression (danh từ giống cái): sự nén, áp suất nén.

    • La compression de l'air génère de la chaleur. (Việc nén khí tạo ra nhiệt.)
  • Compresseur-détendeur (danh từ giống đực): máy nén-giãn nở (một tổ hợp thiết bị).

Từ đồng nghĩa
  • Soufflante (danh từ giống cái): máy thổi, quạt gió (thường cho áp suất thấp hơn).
  • Pompe à vide (danh từ giống cái): máy bơm chân không (tạo áp suất thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "compresseur")

Thành ngữ liên quan
  • Rouleau compresseur (danh từ giống đực): trục lăn đường (nghĩa đen); sức mạnh áp đảo, không thể cưỡng lại (nghĩa bóng).
    • L'armée avançait comme un rouleau compresseur. (Đạo quân tiến lên như một cỗ máy áp đảo không cản nổi.)
compresseur

Un ouvrier utilise un compresseur pour gonfler un pneu de voiture.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy nén
tính từ
  1. nén, để nén
    • Appareil compresseur
      máy nén
    • rouleau compresseur
      trục lăn đường

Từ chứa "compresseur"

Từ có nhắc đến "compresseur"