lu

  1. grande jarre
  2. rouleau compresseur; dameur
  3. s'assombrir
    • Bóng trăng lu
      la lueur de la lune s'assombrit
  4. (dialecte) éclairer mal
    • Đèn này quá lu
      cette lampe éclaire mal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lu
Một người nông dân đang đổ đậu vào cái lu.