compressible

/kəm'presəbl/
Học thuật
Thân thiện
compressible

Un ballon de plage compressible rentre facilement dans un sac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nén, nén được: Chỉ tính chất của một vật chất (thườngchất khí, chất lỏng hoặc vật liệu rắn) có thể bị giảm thể tích dưới tác dụng của áp suất bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • (Không khímột chất lưu có thể nén.)
  • (Vật liệu này rất nén được dưới áp lực cao.)
  • (Không giống như chất lỏng, chất khí tính nén được cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật vật: Thuật ngữ mô tả một đặc tính cơ bản của vật chất.
    • L'étude des écoulements compressibles est essentielle en aéronautique. (Việc nghiên cứu dòng chảy nén đượcthiết yếu trong ngành hàng không.)
  • Trong tin học (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ dữ liệu có thể được giảm kích thước thông qua các thuật toán nén.
    • Un fichier texte est souvent très compressible. (Một tập tin văn bản thường rất có thể nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Compressibilité (danh từ giống cái): Khả năng nén, tính nén được.
    • La compressibilité de l'eau est très faible. (Tính nén được của nướcrất thấp.)
  • Incompressible (tính từ): Không thể nén.
    • Pour de nombreuses applications, l'eau est considérée comme un fluide incompressible. (Trong nhiều ứng dụng, nước được coi là một chất lưu không thể nén.)
Từ đồng nghĩa
  • Réductible (en volume): Có thể giảm (thể tích).
    • Sous l'effet de la pression, le gaz est réductible en volume. (Dưới tác dụng của áp suất, chất khí có thể giảm thể tích.)
Từ trái nghĩa
  • Incompressible: Không thể nén.
  • Rigide: Cứng, khó bị biến dạng.
compressible

Un ballon de plage compressible rentre facilement dans un sac.

tính từ
  1. có thể nén, nén được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "compressible"