compressible
/kəm'presəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nén được: Chỉ tính chất của một vật chất hoặc vật thể có thể bị giảm thể tích dưới tác dụng của áp suất bên ngoài.
- Chịu ép, chịu nén: Có khả năng chịu đựng và thay đổi hình dạng, kích thước khi bị ép hoặc nén.
Ví dụ sử dụng
- (Không khí là một chất khí có thể nén được cao.)
- (Miếng xốp này mềm và chịu nén.)
- (Vật liệu này không có thể nén được dưới áp suất thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và vật lý: Thuật ngữ "compressible" thường được dùng để mô tả dòng chảy của chất lưu (như không khí) khi mật độ của nó thay đổi đáng kể dưới áp suất, trái ngược với dòng chảy "incompressible" (không nén được).
- The study of compressible flow is crucial in aerodynamics. (Nghiên cứu về dòng chảy có thể nén là rất quan trọng trong khí động học.)
Biến thể và từ gần giống
- Compressibility (danh từ): Tính có thể nén được, hệ số nén.
- The compressibility of a substance determines how much its volume decreases under pressure. (Tính có thể nén của một chất quyết định thể tích của nó giảm bao nhiêu dưới áp suất.)
- Incompressible (tính từ): Không thể nén được.
- Liquids are often treated as incompressible in basic fluid mechanics. (Chất lỏng thường được coi là không thể nén trong cơ học chất lỏng cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Squeezable: Có thể bóp, ép được.
- Compactable: Có thể làm chặt, nén chặt lại.
Từ trái nghĩa
- Incompressible: Không thể nén được.
- Rigid: Cứng, không thể ép/bẻ cong.
tính từ
- có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén