compromis

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự thỏa hiệp dựa vào trọng tài
  2. thỏa hiệp, thỏa ước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "compromis"

Từ có nhắc đến "compromis"

compromis
Un compromis a été trouvé entre les deux parties.