compromis
- Danh từ giống đực:
- Sự thỏa hiệp: Hành động hoặc kết quả của việc hai hay nhiều bên cùng nhượng bộ một phần để đi đến một thỏa thuận chung, tránh xung đột.
- Thỏa ước: Một thỏa thuận chính thức đạt được thông qua sự thỏa hiệp.
- (Luật học, Pháp lý) Sự thỏa hiệp dựa vào trọng tài: Một thủ tục pháp lý trong đó các bên tranh chấp đồng ý chấp nhận quyết định của một trọng tài viên hoặc một bên thứ ba.
- Danh từ giống đực:
- Les deux partis politiques ont finalement trouvé un compromis acceptable. (Hai đảng chính trị cuối cùng đã tìm được một sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được.)
- Leur mariage est basé sur le compromis et le respect mutuel. (Cuộc hôn nhân của họ dựa trên sự thỏa hiệp và tôn trọng lẫn nhau.)
- Ils ont choisi la voie du compromis pour régler le conflit. (Họ đã chọn con đường thỏa hiệp để giải quyết xung đột.)
"être ouvert au compromis": sẵn sàng thỏa hiệp.
- Pour négocier, il faut être ouvert au compromis. (Để đàm phán, cần phải sẵn sàng thỏa hiệp.)
"trouver un terrain de compromis": tìm được điểm chung, tìm được sự thỏa hiệp.
- Les discussions ont permis de trouver un terrain de compromis. (Các cuộc thảo luận đã cho phép tìm được điểm chung thỏa hiệp.)
"un compromis historique": một thỏa hiệp mang tính lịch sử.
- L'accord de paix représente un compromis historique entre les deux nations. (Hiệp định hòa bình đại diện cho một thỏa hiệp mang tính lịch sử giữa hai quốc gia.)
Compromettre (động từ): làm tổn hại, đe dọa; dấn thân vào (một rủi ro).
- Ces révélations pourraient compromettre sa carrière. (Những tiết lộ này có thể làm tổn hại sự nghiệp của anh ta.)
Compromettant, -e (tính từ): có thể gây tổn hại, gây nguy hiểm.
- Une situation compromettante. (Một tình huống gây nguy hiểm/khó xử.)
- Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, thỏa thuận.
- Conciliation (danh từ): sự hòa giải, sự điều hòa.
- Négociation (danh từ): sự đàm phán, thương lượng.
- Transaction (danh từ): sự thỏa thuận, giao dịch (đặc biệt trong pháp lý).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "compromis". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "trouver", "accepter", "rechercher" đi kèm.) - Chercher un compromis: tìm kiếm một sự thỏa hiệp. - Accepter un compromis: chấp nhận một sự thỏa hiệp.
Un compromis boiteux: một thỏa hiệp tồi, một giải pháp không thỏa đáng (nghĩa đen: khập khiễng).
- Ils ont signé un compromis boiteux qui ne satisfait personne. (Họ đã ký một thỏa hiệp tồi chẳng làm ai hài lòng.)
Le compromis est la meilleure des solutions: Thỏa hiệp là giải pháp tốt nhất (thành ngữ thể hiện quan điểm).
- Dans ce cas, le compromis est la meilleure des solutions. (Trong trường hợp này, thỏa hiệp là giải pháp tốt nhất.)
- (luật học, pháp lý) sự thỏa hiệp dựa vào trọng tài
- thỏa hiệp, thỏa ước