comptable

Học thuật
Thân thiện
comptable

Le comptable vérifie les chiffres dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về kế toán: Dùng để mô tả những liên quan đến công việc, nghiệp vụ kế toán.
    • Chịu trách nhiệm: Dùng để chỉ người phải chịu trách nhiệm về một việc gì đó trước pháp luật hoặc đạo đức.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Nhân viên kế toán, kế toán viên: Người làm nghề kế toán, chuyên ghi chép, kiểm tra báo cáo về tình hình tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a suivi une formation comptable. (Anh ấy đã theo một khóa đào tạo kế toán.)
    • Les documents comptables doivent être conservés pendant dix ans. (Các tài liệu kế toán phải được lưu giữ trong mười năm.)
    • Les parents sont comptables de l'éducation de leurs enfants. (Cha mẹ chịu trách nhiệm về việc giáo dục con cái.)
  • Danh từ:

    • Elle est comptable dans une grande entreprise. ( ấynhân viên kế toán trong một công ty lớn.)
    • Le comptable vérifie les factures. (Kế toán viên kiểm tra các hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenue comptable": công tác kế toán, việc ghi chép sổ sách kế toán.

    • La tenue comptable de cette société est très rigoureuse. (Công tác kế toán của công ty này rất chặt chẽ.)
  • "Être comptable de ses actes": chịu trách nhiệm về hành động của mình.

    • Chaque citoyen doit être comptable de ses actes. (Mỗi công dân phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptabilité (danh từ giống cái): ngành kế toán, phòng kế toán.

    • Il travaille dans la comptabilité. (Anh ấy làm việcphòng kế toán.)
  • Comptabiliser (động từ): hạch toán, ghi vào sổ kế toán.

    • Il faut comptabiliser cette dépense. (Phải hạch toán khoản chi tiêu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert-comptable (danh từ): kiểm toán viên, kế toán viên chứng chỉ hành nghề (nghĩa chuyên môn hơn).
  • Responsable (tính từ/danh từ): chịu trách nhiệm, người chịu trách nhiệm (nghĩa "chịu trách nhiệm").
Các cụm từ liên quan
  • Comptable agréé: kế toán viên được công nhận/chứng nhận.
  • Comptable public: kế toán công (làm trong khu vực nhà nước).
comptable

Le comptable vérifie les chiffres dans son bureau.

tính từ
  1. kế toán
    • Pièces comptables
      giấy tờ kế toán
    • Machine comptable
      máy kế toán
  2. chịu trách nhiệm
    • Comptable de la conduite d'un enfant
      chịu trách nhiệm về hạnh kiểm của một em bé
danh từ
  1. nhân viên kế toán

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comptable"