compatible

/kəm'pætəbl/
Học thuật
Thân thiện
compatible

Les deux logiciels sont compatibles entre eux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương hợp, tương thích: khả năng tồn tại, hoạt động hoặc kết hợp với nhau một cách hài hòa không gây ra xung đột, mâu thuẫn hoặc hư hỏng.
    • Hợp nhau (về tính cách): Có thể sống chung hoặc làm việc cùng nhau một cách dễ dàng thoải mái do những quan điểm, sở thích hoặc tính cách phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce logiciel est compatible avec votre système d'exploitation. (Phần mềm này tương thích với hệ điều hành của bạn.)
    • Assurez-vous que les pièces de rechange sont compatibles avec le modèle de votre voiture. (Hãy đảm bảo rằng các phụ tùng thay thế tương thích với kiểu xe của bạn.)
    • Ils forment un couple très compatible. (Họ tạo thành một cặp đôi rất hợp nhau.)
    • Nous sommes compatibles sur les questions importantes. (Chúng tôi hợp nhau về những vấn đề quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être compatible avec": Tương thích với, phù hợp với.

    • Son emploi du temps n'est pas compatible avec les cours du soir. (Thời gian biểu của anh ấy không phù hợp với các lớp học buổi tối.)
  • "Rendre compatible": Làm cho tương thích, điều chỉnh để phù hợp.

    • Les ingénieurs ont modifier le design pour le rendre compatible avec les normes internationales. (Các kỹ đã phải sửa đổi thiết kế để làm cho tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Compatibilité (danh từ giống cái): Sự tương hợp, tính tương thích.

    • La compatibilité des logiciels est essentielle. (Tính tương thích của phần mềmđiều cần thiết.)
  • Incompatible (tính từ): Không tương hợp, không tương thích.

    • Ces deux médicaments sont incompatibles. (Hai loại thuốc này không tương thích với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliable: Có thể hòa giải, có thể dung hòa.
  • Adapté: Phù hợp, thích hợp.
  • Harmonieux: Hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "compatible" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "compatible" trong tiếng Pháp.)

compatible

Les deux logiciels sont compatibles entre eux.

tính từ
  1. tương hợp
    • Caractères compatibles
      tính tình tương hợp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compatible"

Từ có nhắc đến "compatible"