compulsory
/kəm'pʌlsəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt buộc, có tính chất bắt buộc: Chỉ điều gì đó được yêu cầu phải thực hiện theo quy tắc, luật lệ hoặc mệnh lệnh, không phải là tùy chọn.
- Ép buộc, cưỡng bách: Chỉ điều gì đó được thực hiện dưới sự bắt buộc hoặc yêu cầu có tính chất mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Physical education is compulsory in most schools. (Giáo dục thể chất là bắt buộc ở hầu hết các trường học.)
- Wearing a seatbelt is compulsory for all passengers. (Việc thắt dây an toàn là bắt buộc đối với tất cả hành khách.)
- The government introduced compulsory military service. (Chính phủ đã ban hành chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be compulsory for": là bắt buộc đối với (ai/cái gì).
- This course is compulsory for all first-year students. (Khóa học này là bắt buộc đối với tất cả sinh viên năm nhất.)
"to make something compulsory": quy định/bắt buộc điều gì.
- The new law makes vaccination compulsory for children. (Luật mới quy định việc tiêm chủng là bắt buộc cho trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Compulsorily (trạng từ): một cách bắt buộc.
- Employees were compulsorily retired at age 65. (Nhân viên đã nghỉ hưu một cách bắt buộc ở tuổi 65.)
Compulsion (danh từ): sự ép buộc, sự thôi thúc bắt buộc.
- He felt a compulsion to tell the truth. (Anh ta cảm thấy một sự thôi thúc bắt buộc phải nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Mandatory: bắt buộc, có tính chất mệnh lệnh (nhấn mạnh tính chính thức của quy định).
- Obligatory: bắt buộc, nghĩa vụ (thường liên quan đến quy tắc, hợp đồng hoặc đạo đức).
- Required: được yêu cầu, cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Optional: tùy chọn, không bắt buộc.
- Voluntary: tự nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'compulsory')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'compulsory')
tính từ
- ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
- compulsory measuresnhững biện pháp cưỡng bách
Idioms
- compulsory educationgiáo dục phổ cập
- formal dress compulsoryyêu cầu mặc lễ phục