con nợ

  1. débiteur
    • Chủ nợ con nợ
      le créancier et le débiteur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con nợ"

con nợ
Anh ấy là con nợ của ngân hàng với khoản vay mua nhà.