concave shape

Học thuật
Thân thiện
concave shape

A concave shape, like a bowl, holds water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dạng lõm: Một hình dạng bề mặt cong vào trong, giống như bên trong của một cái bát hoặc một cái hang. đối lập của hình dạng lồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inside of a spoon has a concave shape. (Mặt trong của một chiếc thìa hình dạng lõm.)
    • The artist used a concave shape to create a feeling of depth in the sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng một hình dạng lõm để tạo cảm giác về chiều sâu trong tác phẩm điêu khắc.)
    • A satellite dish has a distinctive concave shape. (Chảo vệ tinh một hình dạng lõm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: "Concave shape" dùng để mô tả một đa giác ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ, hoặc một hình ít nhất một đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong hình lại nằm ngoài hình đó.

    • In geometry, a star shape is often a concave shape. (Trong hình học, hình ngôi sao thường một hình dạng lõm.)
  • Trong vật quang học: Hình dạng lõm được sử dụng để mô tả các bề mặt phản xạ hoặc khúc xạ, như gương cầu lõm hoặc thấu kính phân kỳ.

    • A concave mirror focuses light to a single point. (Một gương cầu lõm hội tụ ánh sáng về một điểm duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Concave (tính từ): hình lõm, cong vào trong.

    • a concave lens (một thấu kính lõm)
  • Concavity (danh từ): tính chất lõm, phần lõm.

    • The concavity of the surface was measured. (Độ lõm của bề mặt đã được đo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollow shape: hình dạng rỗng, trũng.
  • Incurved shape: hình dạng cong vào trong.
Từ trái nghĩa
  • Convex shape: hình dạng lồi.
  • Protruding shape: hình dạng nhô ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "concave shape")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "concave shape")

concave shape

A concave shape, like a bowl, holds water.

Noun
  1. hình dạng lõm.