focalise

/'foukəlaiz/ Cách viết khác : (focalise) /'foukəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
focalise

The photographer uses a lens to focalise the image of a distant mountain.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ vào tiêu điểm: Làm cho các tia sáng, sóng hoặc chùm tia hội tụ tại một điểm cụ thể.
    • Tập trung, thu hẹp vào một điểm/khu vực: Hạn chế sự chú ý, năng lượng hoặc hoạt động vào một địa điểm, chủ đề hoặc phạm vi cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Ống kính máy ảnh được thiết kế để tụ ánh sáng vào tiêu điểm trên phim hoặc cảm biến.)
  • (Nhà khoa học quyết định tập trung nghiên cứu của vào các tác động của biến đổi khí hậucác vùng ven biển.)
  • (Cơn đau dường như khu trúvùng thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chỉ việc một tình trạng bệnh (như nhiễm trùng, cơn đau) giới hạn hoặc tập trungmột khu vực cụ thể của cơ thể.
    • The inflammation has focalised in the joints. (Tình trạng viêm đã khu trúcác khớp.)
  • Trong nhiếp ảnh/quang học: Hành động điều chỉnh để được hình ảnh sắc nét, rõ ràng.
    • Remember to focalise the telescope before observing the stars. (Hãy nhớ lấy nét cho kính thiên văn trước khi quan sát các vì sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Focalize (động từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với 'focalise', phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Focus (động từ/danh từ): Từ phổ biến thông dụng hơn, có nghĩa tương tự tập trung, điều chỉnh tiêu điểm.
  • Localise (động từ): Xác định hoặc giới hạn vào một vị trí hoặc khu vực cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Concentrate: Tập trung.
  • Center: Đặt vào trung tâm, tập trung vào.
  • Sharpen: Làm cho sắc nét, rõ ràng hơn (về hình ảnh hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho 'focalise')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'focalise')

focalise

The photographer uses a lens to focalise the image of a distant mountain.

động từ
  1. tụ vào tiêu điểm
  2. (y học) hạn chế vào một khu vực