focalize

/'foukəlaiz/ Cách viết khác : (focalise) /'foukəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
focalize

The photographer carefully focalizes the lens to capture the sharp image.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ vào tiêu điểm: Làm cho các tia sáng, sóng hoặc sự chú ý hội tụ vào một điểm cụ thể.
    • Hạn chế vào một khu vực: (Trong y học) Giới hạn một tình trạng bệnh , nhiễm trùng hoặc quá trình vào một vùng cụ thể trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The lens helps to focalize the light onto the sensor. (Thấu kính giúp tụ ánh sáng vào cảm biến.)
    • The pain began to focalize in the lower abdomen. (Cơn đau bắt đầu khu trúvùng bụng dưới.)
    • We need to focalize our efforts on the most critical issues first. (Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào những vấn đề quan trọng nhất trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quang học vật : Chỉ hành động điều chỉnh để hình ảnh trở nên sắc nét hoặc để chùm tia hội tụ.

    • The technician adjusted the microscope to focalize the specimen clearly. (Kỹ thuật viên điều chỉnh kính hiển vi để lấy nét rõ ràng tiêu bản.)
  • Trong y học: Mô tả quá trình một bệnh hoặc triệu chứng tập trung tại một vị trí.

    • The inflammation has focalized around the joint. (Tình trạng viêm đã khu trú quanh khớp.)
  • Trong phân tích thảo luận: Được dùng ẩn dụ để chỉ việc tập trung suy nghĩ, thảo luận hoặc phân tích vào một chủ đề trọng tâm.

    • The debate focalized on the economic implications of the policy. (Cuộc tranh luận tập trung vào những hệ quả kinh tế của chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Focal (adj): (Thuộc về) tiêu điểm, trọng tâm.

    • The focal point of the room is the fireplace. (Điểm nhấn trung tâm của căn phòng sưởi.)
  • Focalization (n): Sự tụ tiêu điểm, sự tập trung vào trọng tâm.

    • The focalization of the narrative is on the protagonist's inner struggle. (Sự tập trung điểm nhìn của câu chuyện vào cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.)
  • Focus (v/n): Tập trung, tiêu điểm. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương tự).

Từ đồng nghĩa
  • Concentrate: Tập trung.
  • Center: Đặt vào trung tâm.
  • Localize: Khu trú, giới hạn vào một khu vực (đặc biệt trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "focalize" ít khi kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này kèm theo giới từ "on" hoặc "in"). - Focalize on: Tập trung vào. - The study focalizes on the effects of climate change. (Nghiên cứu tập trung vào các tác động của biến đổi khí hậu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "focalize". Tuy nhiên, khái niệm "tập trung" có thể được diễn đạt bằng các thành ngữ khác như "zero in on" hoặc "home in on").

focalize

The photographer carefully focalizes the lens to capture the sharp image.

động từ
  1. tụ vào tiêu điểm
  2. (y học) hạn chế vào một khu vực